roidir

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Động từ:
    • Làm cho cứng lại, làm cho căng ra: Hành động khiến một vật thể (thườngdây, , vật liệu) trở nên cứng, thẳng không còn mềm dẻo.
    • Làm cho trở nên căng thẳng, cứng nhắc: Hành động khiến một tình huống, bầu không khí hoặc thái độ của ai đó trở nên nghiêm trọng, khó khăn thiếu linh hoạt.
Ví dụ sử dụng
  • Động từ:
    • Le froid a roidi les cordes. (Cái lạnh đã làm cho những sợi dây cứng lại.)
    • Il a roidi ses muscles avant de soulever la charge. (Anh ấy làm căng bắp trước khi nhấc vật nặng lên.)
    • Cette remarque a roidi l'atmosphère de la réunion. (Nhận xét đó đã làm cho bầu không khí cuộc họp trở nên căng thẳng.)
    • Face à la critique, il s'est roidi. (Đối mặt với lời chỉ trích, anh ta trở nên cứng nhắc / phòng thủ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Se roidir" (động từ phản thân): Tự làm cho mình cứng lại, trở nên căng thẳng hoặc cứng nhắc.
    • Le chat se roidit quand il voit le chien. (Con mèo cứng người lại khi nhìn thấy con chó.)
    • Elle se roidit contre l'adversité. ( ấy cứng cỏi đối mặt với nghịch cảnh.)
Biến thể từ gần giống
  • Raidir (động từ): (Từ hiện đại, thông dụng hơn) Có nghĩa tương tự "roidir": làm căng, làm cứng. "Roidir" thường được coi là một dạng cổ hoặc ít dùng hơn của "raidir".
  • Raidissement (danh từ): Sự làm căng, sự cứng lại; sự trở nên căng thẳng.
  • Ride (danh từ): Nếp nhăn. (Không liên quan về nghĩa, nhưng dễ nhầm lẫn về chính tả).
Từ đồng nghĩa
  • Raidir: Làm căng, làm cứng.
  • Tendre: Căng ra (thường dùng cho dây, vải).
  • Durcir: Làm cho cứng, làm cho rắn lại.
  • Figer: Làm đông cứng, làm cho không cử động được (có thể dùng cho bầu không khí).
Từ trái nghĩa
  • Détendre: Làm giãn ra, thả lỏng.
  • Assouplir: Làm cho mềm dẻo, linh hoạt.
  • Relâcher: Nới lỏng, thả lỏng.
Thành ngữ liên quan
  • Se roidir contre / face à quelque chose: Cứng cỏi, kiên cường đối mặt với điều đó khó khăn.
    • Il faut se roidir contre le malheur. (Phải cứng cỏi đối mặt với bất hạnh.)
động từ
  1. (từ , nghĩa ) như raidir