roidir
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Động từ:
- Làm cho cứng lại, làm cho căng ra: Hành động khiến một vật thể (thường là dây, cơ, vật liệu) trở nên cứng, thẳng và không còn mềm dẻo.
- Làm cho trở nên căng thẳng, cứng nhắc: Hành động khiến một tình huống, bầu không khí hoặc thái độ của ai đó trở nên nghiêm trọng, khó khăn và thiếu linh hoạt.
Ví dụ sử dụng
- Động từ:
- Le froid a roidi les cordes. (Cái lạnh đã làm cho những sợi dây cứng lại.)
- Il a roidi ses muscles avant de soulever la charge. (Anh ấy làm căng cơ bắp trước khi nhấc vật nặng lên.)
- Cette remarque a roidi l'atmosphère de la réunion. (Nhận xét đó đã làm cho bầu không khí cuộc họp trở nên căng thẳng.)
- Face à la critique, il s'est roidi. (Đối mặt với lời chỉ trích, anh ta trở nên cứng nhắc / phòng thủ.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Se roidir" (động từ phản thân): Tự làm cho mình cứng lại, trở nên căng thẳng hoặc cứng nhắc.
- Le chat se roidit quand il voit le chien. (Con mèo cứng người lại khi nhìn thấy con chó.)
- Elle se roidit contre l'adversité. (Cô ấy cứng cỏi đối mặt với nghịch cảnh.)
Biến thể và từ gần giống
- Raidir (động từ): (Từ hiện đại, thông dụng hơn) Có nghĩa tương tự "roidir": làm căng, làm cứng. "Roidir" thường được coi là một dạng cổ hoặc ít dùng hơn của "raidir".
- Raidissement (danh từ): Sự làm căng, sự cứng lại; sự trở nên căng thẳng.
- Ride (danh từ): Nếp nhăn. (Không liên quan về nghĩa, nhưng dễ nhầm lẫn về chính tả).
Từ đồng nghĩa
- Raidir: Làm căng, làm cứng.
- Tendre: Căng ra (thường dùng cho dây, vải).
- Durcir: Làm cho cứng, làm cho rắn lại.
- Figer: Làm đông cứng, làm cho không cử động được (có thể dùng cho bầu không khí).
Từ trái nghĩa
- Détendre: Làm giãn ra, thả lỏng.
- Assouplir: Làm cho mềm dẻo, linh hoạt.
- Relâcher: Nới lỏng, thả lỏng.
Thành ngữ liên quan
- Se roidir contre / face à quelque chose: Cứng cỏi, kiên cường đối mặt với điều gì đó khó khăn.
- Il faut se roidir contre le malheur. (Phải cứng cỏi đối mặt với bất hạnh.)
động từ
- (từ cũ, nghĩa cũ) như raidir