rooms

Định nghĩa

Danh từ số nhiều: "rooms" chỉ một tập hợp các phòng được kết nối với nhau, thường được sử dụng làm một đơn vị ở, chẳng hạn như trong khách sạn hoặc căn hộ. Từ này nhấn mạnh vào sự liên kết không gian giữa các phòng hơn một căn phòng đơn lẻ.

dụ sử dụng
  • (Chúng tôi đã đặt hai phòng tại khách sạn cho gia đình mình.)
  • (Căn hộ bao gồm ba phòng: một phòng ngủ, một phòng khách một bếp.)
  • ( ấy thuê một dãy phòng nhỏ trên tầng cao nhất.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Rooms" trong ngữ cảnh khách sạn: thường chỉ một dãy phòng liền kề, có thể bao gồm phòng ngủ, phòng khách, phòng tắm riêng.

    • The presidential suite has five rooms, including a study and a dining area. (Dãy phòng tổng thống năm phòng, bao gồm một phòng làm việc một khu vực ăn uống.)
  • "Rooms" trong kiến trúc: chỉ các không gian riêng biệt trong một tòa nhà, được kết nối với nhau bằng cửa hoặc hành lang.

    • The museum has over 20 rooms, each dedicated to a different period of history. (Bảo tàng hơn 20 phòng, mỗi phòng dành riêng cho một giai đoạn lịch sử khác nhau.)
Biến thể từ gần giống
  • Room (danh từ số ít): một căn phòng đơn lẻ.
    • This is my favorite room in the house. (Đây căn phòng yêu thích của tôi trong nhà.)
  • Roomy (tính từ): rộng rãi, nhiều không gian.
    • The living room is very roomy. (Phòng khách rất rộng rãi.)
Từ đồng nghĩa
  • Suite: dãy phòng, thường sang trọng hơn, đặc biệt trong khách sạn.
  • Apartment: căn hộ, thường bao gồm nhiều phòng.
  • Chambers: phòng riêng, thường dùng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc lịch sử.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Room together: ở chung phòng.
    • We roomed together during our college years. (Chúng tôi đãchung phòng trong những năm đại học.)
  • Room out: đủ chỗ cho ai đó hoặc cái đó.
    • The hotel can room out up to 200 guests. (Khách sạn có thể chứa tới 200 khách.)
Thành ngữ liên quan
  • No room to swing a cat: không gian chật hẹp, không đủ rộng.
    • The tiny apartment had no room to swing a cat. (Căn hộ nhỏ xíu chật đến nỗi không chỗ để quay người.)
  • Room for improvement: cơ hội để cải thiện.
    • Your essay is good, but there is room for improvement. (Bài luận của bạn tốt, nhưng vẫn còn cơ hội để cải thiện.)

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ có nhắc đến "rooms"

rooms
The hotel rooms overlook a quiet garden courtyard.