rossée

Học thuật
Thân thiện
rossée

Il a reçu une rossée après l'école.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Một trận đòn, một trận đánh đập mạnh: Từ này dùng trong ngữ cảnh thân mật, không trang trọng, để chỉ việc bị đánh bại hoặc bị đánh đập một cách thậm tệ, thườngtrong một cuộc ẩu đả hoặc trận đấu thể thao.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Il a reçu une rossée. (Anh ta đã bị một trận đòn.)
    • L'équipe adverse nous a infligé une sévère rossée. (Đội đối thủ đã giáng cho chúng tôi một trận thua thảm hại.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Prendre une rossée": bị một trận đòn, bị đánh bại thảm hại.
    • Le boxeur inexpérimenté a pris une rossée. (Tay đấm thiếu kinh nghiệm đã bị một trận đòn.)
  • "Filer une rossée à quelqu'un": cho ai một trận đòn, đánh bại ai đó một cách dễ dàng.
    • Les grands frères lui ont filé une rossée. (Các anh lớn đã cho một trận đòn.)
Biến thể từ gần giống
  • Rossier (động từ, cổ xưa/ít dùng): đánh đập, hành hạ.
  • Rossailler (động từ, thông tục): đánh đập ai đó.
Từ đồng nghĩa
  • Défaite (n.f): sự thất bại, thua cuộc (trong thể thao, thi đấu).
  • Raclée (n.f, thông tục): trận đòn, trận đánh bại.
  • Correction (n.f): sự sửa phạt, trận đòn (mang tính giáo dục hoặc trừng phạt hơn).
Thành ngữ liên quan
  • Être/mettre en rossée: (, ít dùng) bị/cho một trận đòn.
  • Recevoir une volée de bois vert: (thành ngữ) bị chỉ trích, công kích dữ dội (nghĩa bóng, không phải đánh đập thể xác).
rossée

Il a reçu une rossée après l'école.

danh từ giống cái
  1. (thân mật) trận đòn
    • Recevoir une rossée
      bị một trận đòn