rousse

Học thuật
Thân thiện
rousse

Une jeune femme rousse lit un livre dans un parc.

Định nghĩa
  1. Tính từ giống cái:

    • Màu hung, màu nâu vàng (dùng để mô tả tóc): Đâydạng tính từ giống cái của "roux", dùng để mô tả màu tóc từ vàng đỏ đến nâu đỏ, thường gọi là tóc hung.
  2. Danh từ giống cái:

    • Người phụ nữ tóc màu hung: Dùng để chỉ một người phụ nữ với mái tóc màu hung.
    • (Tiếng lóng, từ ) Cảnh sát, mật thám: Một từ lóng , ít dùng trong ngôn ngữ hiện đại, để chỉ nhân viên cảnh sát hoặc mật thám.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:

    • Elle a les cheveux rousse et les taches de rousseur. ( ấy mái tóc màu hung những nốt tàn nhang.)
    • Une fourrure rousse. (Một bộ lông màu hung.)
  • Danh từ:

    • Cette rousse est très célèbre. (Người phụ nữ tóc hung đó rất nổi tiếng.)
    • Méfie-toi, c'est une rousse ! (Coi chừng đấy, đómột cảnh sát [theo tiếng lóng ]!)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Poil de rousse": Thường dùng để chỉ lông của một con vật màu hung.

    • Le renard a un poil de rousse magnifique. (Con cáo bộ lông hung tuyệt đẹp.)
  • "Être marqué à la rousse" (từ lóng ): Bị cảnh sát để ý hoặc theo dõi.

    • Ce voleur est marqué à la rousse. (Tên trộm này đang bị cảnh sát để mắt tới.)
Biến thể từ gần giống
  • Roux (tính từ giống đực): cùng nghĩa "màu hung" nhưngdạng giống đực.

    • Il a la barbe rousse. (Anh ấy bộ râu màu hung.)
  • Roussi (tính từ/quá khứ phân từ): màu nâu do cháy sém, bị hun khói.

    • Le pain est un peu roussi. (Bánh mì hơi bị cháy sém.)
  • Rousseur (danh từ giống cái): Vết tàn nhang.

    • Elle a des rousseurs sur le nez. ( ấy những nốt tàn nhang trên mũi.)
Từ đồng nghĩa
  • Auburn: Màu nâu hơi đỏ (thường dùng cho tóc trong tiếng Anh, đôi khi được dùng trong tiếng Pháp).
  • Cuivré: Màu đồng (có thể dùng để mô tả tóc với sắc đỏ ánh kim loại).
  • Flamme: Màu lửa (dùng trong văn chương để mô tả tóc đỏ rực).
Cụm từ liên quan
  • Tête de rousse (khẩu ngữ, có thể mang tính miệt thị): Đầu đỏ, dùng để gọi người tóc hung.
    • Il n'écoute jamais, cette tête de rousse ! (Hắn ta chẳng bao giờ nghe lời, cái đồ đầu đỏ ấy!)
Thành ngữ liên quan
  • Roux comme un renard: Đỏ hung như một con cáo (thành ngữ so sánh).

    • Ses cheveux sont roux comme un renard. (Tóc của anh ta đỏ hung như một con cáo.)
  • Une rousse colère (ít dùng): Một cơn giận dữ của người tóc hung (dựa trên định kiến về tính khí).

    • Attention, elle est capable d'une vraie rousse colère. (Cẩn thận đấy, ấy có thể nổi cơn thịnh nộ thực sự đấy.)
rousse

Une jeune femme rousse lit un livre dans un parc.

tính từ giống cái
  1. xem roux
danh từ giống cái
  1. người tóc hung
  2. (tiếng lóng, biệt ngữ; từ , nghĩa ) cảnh sát