rousse
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Tính từ giống cái:
- Màu hung, màu nâu vàng (dùng để mô tả tóc): Đây là dạng tính từ giống cái của "roux", dùng để mô tả màu tóc từ vàng đỏ đến nâu đỏ, thường gọi là tóc hung.
Danh từ giống cái:
- Người phụ nữ có tóc màu hung: Dùng để chỉ một người phụ nữ với mái tóc có màu hung.
- (Tiếng lóng, từ cũ) Cảnh sát, mật thám: Một từ lóng cũ, ít dùng trong ngôn ngữ hiện đại, để chỉ nhân viên cảnh sát hoặc mật thám.
Ví dụ sử dụng
Tính từ:
- Elle a les cheveux rousse et les taches de rousseur. (Cô ấy có mái tóc màu hung và những nốt tàn nhang.)
- Une fourrure rousse. (Một bộ lông màu hung.)
Danh từ:
- Cette rousse est très célèbre. (Người phụ nữ tóc hung đó rất nổi tiếng.)
- Méfie-toi, c'est une rousse ! (Coi chừng đấy, đó là một cảnh sát [theo tiếng lóng cũ]!)
Các cách sử dụng nâng cao
"Poil de rousse": Thường dùng để chỉ lông của một con vật có màu hung.
- Le renard a un poil de rousse magnifique. (Con cáo có bộ lông hung tuyệt đẹp.)
"Être marqué à la rousse" (từ lóng cũ): Bị cảnh sát để ý hoặc theo dõi.
- Ce voleur est marqué à la rousse. (Tên trộm này đang bị cảnh sát để mắt tới.)
Biến thể và từ gần giống
Roux (tính từ giống đực): Có cùng nghĩa "màu hung" nhưng ở dạng giống đực.
- Il a la barbe rousse. (Anh ấy có bộ râu màu hung.)
Roussi (tính từ/quá khứ phân từ): Có màu nâu do cháy sém, bị hun khói.
- Le pain est un peu roussi. (Bánh mì hơi bị cháy sém.)
Rousseur (danh từ giống cái): Vết tàn nhang.
- Elle a des rousseurs sur le nez. (Cô ấy có những nốt tàn nhang trên mũi.)
Từ đồng nghĩa
- Auburn: Màu nâu hơi đỏ (thường dùng cho tóc trong tiếng Anh, đôi khi được dùng trong tiếng Pháp).
- Cuivré: Màu đồng (có thể dùng để mô tả tóc với sắc đỏ ánh kim loại).
- Flamme: Màu lửa (dùng trong văn chương để mô tả tóc đỏ rực).
Cụm từ liên quan
- Tête de rousse (khẩu ngữ, có thể mang tính miệt thị): Đầu đỏ, dùng để gọi người tóc hung.
- Il n'écoute jamais, cette tête de rousse ! (Hắn ta chẳng bao giờ nghe lời, cái đồ đầu đỏ ấy!)
Thành ngữ liên quan
Roux comme un renard: Đỏ hung như một con cáo (thành ngữ so sánh).
- Ses cheveux sont roux comme un renard. (Tóc của anh ta đỏ hung như một con cáo.)
Une rousse colère (ít dùng): Một cơn giận dữ của người tóc hung (dựa trên định kiến cũ về tính khí).
- Attention, elle est capable d'une vraie rousse colère. (Cẩn thận đấy, cô ấy có thể nổi cơn thịnh nộ thực sự đấy.)
danh từ giống cái
- người có tóc hung
- (tiếng lóng, biệt ngữ; từ cũ, nghĩa cũ) cảnh sát