rousse

tính từ giống cái
  1. xem roux
danh từ giống cái
  1. người tóc hung
  2. (tiếng lóng, biệt ngữ; từ , nghĩa ) cảnh sát

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ có nhắc đến "rousse"

rousse
Une jeune femme rousse lit un livre dans un parc.