ruanda

Định nghĩa

Ruanda (Danh từ riêng): - Tên gọi của Rwanda: "Ruanda" tên gọi lịch sử của quốc gia Rwanda, một nước cộng hòa không giáp biểnTrung Phi. Trước đây, vùng lãnh thổ này từng thuộc địa của Đức (Đông Phi thuộc Đức) sau đó của Bỉ. - Ý nghĩa địa - chính trị: Thuật ngữ này thường được dùng trong các văn bản lịch sử hoặc bối cảnh thuộc địa để chỉ vùng đất ngày nay Rwanda.

dụ sử dụng
  • (Ruanda từng thuộc địa của Đức trước Chiến tranh Thế giới thứ nhất.)
  • (Lãnh thổ Ruanda ngày nay được biết đến với tên gọi Rwanda.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Ruanda-Urundi": Tên gọi chính thức của vùng lãnh thổ ủy trị của Bỉ sau Thế chiến I, bao gồm cả Ruanda (Rwanda) Urundi (Burundi).
    • The League of Nations mandated Ruanda-Urundi to Belgium in 1922. (Hội Quốc Liên đã ủy trị Ruanda-Urundi cho Bỉ vào năm 1922.)
Biến thể từ gần giống
  • Rwanda (Danh từ riêng): Tên gọi hiện tại của quốc gia này.
    • Rwanda gained independence in 1962. (Rwanda giành độc lập vào năm 1962.)
  • Rwandan (Tính từ/Danh từ): Thuộc về Rwanda, hoặc người dân Rwanda.
    • Rwandan culture is rich in traditions. (Văn hóa Rwanda rất phong phú về truyền thống.)
Từ đồng nghĩa
  • Rwanda: Tên gọi hiện đại, đồng nghĩa hoàn toàn với "Ruanda" trong bối cảnh lịch sử.
Các cụm từ liên quan
  • Colonial Ruanda: Ruanda thuộc địa.

    • Colonial Ruanda was part of German East Africa. (Ruanda thuộc địa một phần của Đông Phi thuộc Đức.)
  • Ruanda under Belgian rule: Ruanda dưới sự cai trị của Bỉ.

    • Ruanda under Belgian rule experienced significant changes in land ownership. (Ruanda dưới sự cai trị của Bỉ đã trải qua những thay đổi đáng kể về quyền sở hữu đất đai.)
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "Ruanda" đây tên địa danh lịch sử.

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ chứa "ruanda"