rwanda
Định nghĩa
Danh từ riêng: Rwanda (Ru-an-đa) là một quốc gia nằm trong lục địa châu Phi, cụ thể là ở khu vực Trung Phi. Đây là một nước cộng hòa không giáp biển (không có đường ra biển), trước đây từng là thuộc địa của Đức.
Ví dụ sử dụng
- (Rwanda nổi tiếng với cảnh quan thiên nhiên tươi đẹp và động vật hoang dã.)
- (Nhiều người đến thăm Rwanda để xem khỉ đột núi.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "the Republic of Rwanda": tên chính thức của quốc gia này.
- The Republic of Rwanda gained independence in 1962. (Cộng hòa Rwanda giành được độc lập vào năm 1962.)
Biến thể và từ gần giống
Rwandan (tính từ): thuộc về Rwanda.
- Rwandan culture is rich in traditions. (Văn hóa Rwanda rất phong phú về các truyền thống.)
Rwandan (danh từ): người dân Rwanda.
- The Rwandans are known for their resilience. (Người dân Rwanda được biết đến với sự kiên cường của họ.)
Từ đồng nghĩa
- Không có từ đồng nghĩa trực tiếp, vì đây là tên riêng của một quốc gia.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có cụm động từ liên quan vì "Rwanda" là danh từ chỉ địa danh.
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ phổ biến liên quan đến "Rwanda".
Khám phá thêm
Các từ liên quan
Từ chứa "rwanda"