rutile

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Rutil: "Rutile" một khoáng vật bao gồm titanium dioxidedạng tinh thể. xuất hiện trong các loại đá biến chất đá mácma xâm nhập, nguồn cung cấp chính của titanium.
dụ sử dụng
  • (Rutil thường được tìm thấy trong các loại đá biến chất như đá phiến đá gơnai.)
  • (Việc khai thác titanium từ rutil một quy trình công nghiệp quan trọng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "rutile in quartz": Rutil trong thạch anh, một dạng bao thể khoáng vật phổ biến.

    • The gemstone contains needle-like inclusions of rutile in quartz, giving it a star-like effect. (Viên đá quý chứa các bao thể hình kim của rutil trong thạch anh, tạo ra hiệu ứng hình sao.)
  • "synthetic rutile": Rutil tổng hợp, được sản xuất để sử dụng trong công nghiệp.

    • Synthetic rutile is used as a pigment in paints and cosmetics. (Rutil tổng hợp được sử dụng làm chất màu trong sơn mỹ phẩm.)
Biến thể từ gần giống
  • Rutile (danh từ): Dạng chính tả duy nhất, không biến thể.
  • Rutile (tính từ): Không thông dụng, nhưng có thể dùng để mô tả đặc tính liên quan đến rutil.
    • The rutile structure is tetragonal. (Cấu trúc của rutil tứ giác.)
Từ đồng nghĩa
  • Titanium dioxide: Titanium dioxide, thành phần chính của rutil.
    • Rutile is a natural form of titanium dioxide. (Rutil một dạng tự nhiên của titanium dioxide.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ cụ thể liên quan đến "rutile" đây danh từ khoa học.
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "rutile".

Khám phá thêm

Các từ liên quan

rutile
A geologist examines a sample of rutile in a rock.