rutile
Định nghĩa
- Danh từ:
- Rutil: "Rutile" là một khoáng vật bao gồm titanium dioxide ở dạng tinh thể. Nó xuất hiện trong các loại đá biến chất và đá mácma xâm nhập, và là nguồn cung cấp chính của titanium.
Ví dụ sử dụng
- (Rutil thường được tìm thấy trong các loại đá biến chất như đá phiến và đá gơnai.)
- (Việc khai thác titanium từ rutil là một quy trình công nghiệp quan trọng.)
Các cách sử dụng nâng cao
"rutile in quartz": Rutil trong thạch anh, một dạng bao thể khoáng vật phổ biến.
- The gemstone contains needle-like inclusions of rutile in quartz, giving it a star-like effect. (Viên đá quý chứa các bao thể hình kim của rutil trong thạch anh, tạo ra hiệu ứng hình sao.)
"synthetic rutile": Rutil tổng hợp, được sản xuất để sử dụng trong công nghiệp.
- Synthetic rutile is used as a pigment in paints and cosmetics. (Rutil tổng hợp được sử dụng làm chất màu trong sơn và mỹ phẩm.)
Biến thể và từ gần giống
- Rutile (danh từ): Dạng chính tả duy nhất, không có biến thể.
- Rutile (tính từ): Không thông dụng, nhưng có thể dùng để mô tả đặc tính liên quan đến rutil.
- The rutile structure is tetragonal. (Cấu trúc của rutil là tứ giác.)
Từ đồng nghĩa
- Titanium dioxide: Titanium dioxide, thành phần chính của rutil.
- Rutile is a natural form of titanium dioxide. (Rutil là một dạng tự nhiên của titanium dioxide.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có cụm động từ cụ thể liên quan đến "rutile" vì đây là danh từ khoa học.
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ phổ biến liên quan đến "rutile".