rối
Danh từ:
- Múa rối (nói tắt): Một loại hình nghệ thuật sân khấu sử dụng những con rối được điều khiển bởi người để diễn kịch.
- Con rối (nói tắt): Vật tạo hình giống người hoặc con vật, thường làm bằng vải, gỗ, giấy, được điều khiển bằng tay, dây hoặc que để biểu diễn trong nghệ thuật múa rối.
Động từ / Tính từ (dùng như tính từ):
- Vướng mắc, xoắn vào nhau, khó gỡ: Trạng thái của các sợi, vật dài mỏng bị quấn chặt, chằng chịt vào nhau.
- Hỗn loạn, mất trật tự, không yên ổn: Trạng thái tinh thần bị xáo trộn, lo lắng hoặc tình hình bị đảo lộn, không còn bình thường.
Danh từ:
- Đoàn nghệ thuật ấy chuyên biểu diễn rối nước. (Đoàn nghệ thuật ấy chuyên biểu diễn múa rối nước.)
- Những con rối bằng gỗ được chạm khắc rất tinh xảo. (Những con rối bằng gỗ được chạm khắc rất tinh xảo.)
Động từ / Tính từ:
- Sau cơn bão, dây leo trong vườn rối bời. (Sau cơn bão, dây leo trong vườn chằng chịt, rối tung.)
- Nghe tin dữ, tâm trí cô ấy rối bời, không thể suy nghĩ được gì. (Nghe tin dữ, tâm trí cô ấy hỗn loạn, không thể suy nghĩ được gì.)
- Căn phòng trở nên rối tung sau khi lũ trẻ chơi đùa. (Căn phòng trở nên lộn xộn, mất trật tự sau khi lũ trẻ chơi đùa.)
"Lòng rối như tơ vò": Thành ngữ diễn tả tâm trạng rối bời, lo âu, băn khoăn đến mức như những sợi tơ bị vò, rối tung lên.
- Chờ kết quả thi, lòng nó rối như tơ vò. (Chờ kết quả thi, lòng nó rối bời, lo lắng.)
"Rối trí": Làm cho đầu óc hỗn loạn, không suy nghĩ sáng suốt được.
- Những lời giải thích mâu thuẫn ấy khiến tôi rối trí. (Những lời giải thích mâu thuẫn ấy khiến tôi rối trí.)
"Rối ren": (Tình hình, sự việc) phức tạp, rắc rối, chồng chéo, khó giải quyết.
- Tình hình chính trị trong nước đang rất rối ren. (Tình hình chính trị trong nước đang rất phức tạp, rắc rối.)
Rối beng (tính từ): Rối loạn, lộn xộn, hỗn độn (mức độ mạnh hơn "rối").
- Công việc dồn lại khiến mọi thứ rối beng cả lên. (Công việc dồn lại khiến mọi thứ rối loạn, lộn xộn cả lên.)
Rối rắm (tính từ): Rắc rối, phức tạp, khó giải quyết.
- Đây là một vụ án hết sức rối rắm. (Đây là một vụ án hết sức rắc rối, phức tạp.)
Rối rít (tính từ): Thể hiện sự vồn vã, quấn quýt một cách rối ren (thường dùng trong khẩu ngữ).
- Thấy mẹ về, đàn con rối rít chạy ra ôm lấy. (Thấy mẹ về, đàn con vồn vã, quấn quýt chạy ra ôm lấy.)
- Bối rối (tính từ): Lúng túng, không biết nên làm gì, xử trí ra sao (thường chỉ trạng thái tinh thần).
- Lộn xộn (tính từ): Không có trật tự, ngăn nắp.
- Chằng chịt (tính từ): (Chỉ vật) quấn vào nhau rất nhiều, rất rối.
- Ngăn nắp (tính từ): Có trật tự, gọn gàng.
- Thông suốt (tính từ): (Đường lối, tư tưởng) rõ ràng, không vướng mắc.
- Bình tĩnh (tính từ): Trạng thái tinh thần ổn định, không xáo động.
"Rối như canh hẹ": Rất rối ren, lộn xộn, không thể gỡ ra được (giống như tô canh hẹ có nhiều sợi hẹ rối vào nhau).
- Hồ sơ vụ án này rối như canh hẹ, cần thời gian để tháo gỡ. (Hồ sơ vụ án này rất rối ren, cần thời gian để tháo gỡ.)
"Rối như mớ bòng bong": Cực kỳ rối rắm, phức tạp, rất khó tìm ra manh mối, đầu mối.
- Mối quan hệ giữa họ giờ đã rối như mớ bòng bong. (Mối quan hệ giữa họ giờ đã cực kỳ rối rắm, phức tạp.)
- 1 dt. 1. Múa rối, nói tắt: biểu diễn rối. 2. Con rối, nói tắt: rối cũng có lắm loại.
- 2 đgt. 1. Vướng mắc vào nhau, khó tháo gỡ: chỉ rối tóc rối. 2. Bị xáo trộn nhiều, mất ổn định, không yên, không bình thường: Lòng rối như tơ vò Mọi người đều rối lên cả.