rồi

Học thuật
Thân thiện
rồi

Tôi đã làm bài tập rồi.

Định nghĩa
  1. Phó từ:

    • Đã, xong rồi: Diễn tả một hành động, sự việc đã hoàn thành trong quá khứ hoặc hiện tại.
    • Sau đó, rồi thì: Dùng để nối các sự việc xảy ra theo trình tự thời gian, sự việc này xong đến sự việc khác.
    • Rốt cuộc, cuối cùng thì: Dùng để chỉ kết quả hoặc tình huống sau cùng của một chuỗi sự việc.
  2. Tính từ (ít dùng hơn):

    • Rảnh rỗi, nhàn hạ: Trạng thái không việc để làm (thường dùng trong từ ghép "ngồi rồi").
dụ sử dụng
  • Phó từ (nghĩa "đã xong"):
    • Tôi ăn cơm rồi. (Tôi đã ăn cơm rồi.)
    • Bài tập làm rồi. (Bài tập đã làm xong rồi.)
  • Phó từ (nghĩa "sau đó"):
    • Anh ấy học bài rồi mới đi chơi. (Anh ấy học bài xong sau đó mới đi chơi.)
    • Tôi sẽ gọi điện cho mẹ rồi ra ngoài. (Tôi sẽ gọi điện cho mẹ rồi sau đó ra ngoài.)
  • Phó từ (nghĩa "rốt cuộc"):
    • Cứ cãi nhau mãi, rồi cũng chẳng đi đến đâu. (Cứ cãi nhau mãi, rốt cuộc cũng chẳng đi đến đâu.)
    • Rồi mọi chuyện sẽ ổn thôi. (Cuối cùng thì mọi chuyện sẽ ổn thôi.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Đã... rồi": Cấu trúc nhấn mạnh sự hoàn tất.
    • ấy đã về nhà rồi. ( ấy đã về nhà rồi.)
  • "... đã rồi ...": Diễn tả việc làm cái này trước, cái kia sau.
    • Làm bài tập đã rồi hẵng xem tivi. (Làm bài tập trước đã, sau đó hẵng xem tivi.)
  • "Rồi sao? / Rồi thì sao?": Dùng để hỏi về diễn biến hoặc kết quả tiếp theo, đôi khi thể hiện thái độ thờ ơ.
    • Anh nói thế rồi sao? (Anh nói thế rồi kết quả thế nào/sao?)
  • "Thôi rồi!": Thán từ biểu thị sự tiếc nuối, hết hy vọng.
    • Thôi rồi! Lỡ tàu rồi! (Thôi chết rồi! Lỡ tàu rồi!)
  • "Tất nhiên rồi" / "Dĩ nhiên rồi": Dùng để khẳng định một điều hiển nhiên.
    • Bạn sẽ giúp tôi chứ? - Tất nhiên rồi! (Bạn sẽ giúp tôi chứ? - Đương nhiên rồi!)
Biến thể từ gần giống
  • Ngồi rồi (Thành ngữ/Tính từ): Chỉ trạng thái nhàn rỗi, không việc làm.
    • Suốt ngày ngồi rồi không chịu làm cả. (Suốt ngày nhàn rỗi không chịu làm cả.)
  • Xong rồi: Nhấn mạnh trạng thái đã kết thúc, hoàn thành.
    • Công việc xong rồi. (Công việc đã xong rồi.)
  • Rồi đây: Dùng để chỉ tương lai gần.
    • Rồi đây con sẽ hiểu. (Rồi đây con sẽ hiểu.)
Từ đồng nghĩa
  • Đã (phó từ): Chỉ hành động đã xảy ra. ( dụ: Tôi ăn.)
  • Xong (tính từ/động từ): Chỉ sự hoàn tất. ( dụ: Việc rồi.)
  • Sau đó (phó từ): Chỉ trình tự thời gian. ( dụ: Học bài đi ngủ.)
  • Cuối cùng (phó từ): Chỉ kết quả sau cùng. ( dụ: chúng tôi cũng thắng.)
Thành ngữ liên quan
  • Việc đã rồi: Chỉ sự việc đã xảy ra, không thể thay đổi được (tương đương "fait accompli").
    • Đừng than vãn nữa, việc đã rồi. (Đừng than vãn nữa, chuyện đã xong rồi.)
  • Ăn rồi, ngồi rồi: Chỉ lối sống ăn không ngồi rồi, lười biếng.
    • Thanh niên ăn rồi ngồi rồi thì không được. (Thanh niên ăn không ngồi rồi thì không được.)
rồi

Tôi đã làm bài tập rồi.

  1. ph. 1. Trước đây, đã xong : Làm rồi ; Xem rồi. 2. Sau sẽ : Tập thể dục rồi mới ăn lót dạ.
  2. ph. X. Ngồi rồi.