rồi
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Phó từ:
- Đã, xong rồi: Diễn tả một hành động, sự việc đã hoàn thành trong quá khứ hoặc hiện tại.
- Sau đó, rồi thì: Dùng để nối các sự việc xảy ra theo trình tự thời gian, sự việc này xong đến sự việc khác.
- Rốt cuộc, cuối cùng thì: Dùng để chỉ kết quả hoặc tình huống sau cùng của một chuỗi sự việc.
Tính từ (ít dùng hơn):
- Rảnh rỗi, nhàn hạ: Trạng thái không có việc gì để làm (thường dùng trong từ ghép "ngồi rồi").
Ví dụ sử dụng
- Phó từ (nghĩa "đã xong"):
- Tôi ăn cơm rồi. (Tôi đã ăn cơm rồi.)
- Bài tập làm rồi. (Bài tập đã làm xong rồi.)
- Phó từ (nghĩa "sau đó"):
- Anh ấy học bài rồi mới đi chơi. (Anh ấy học bài xong sau đó mới đi chơi.)
- Tôi sẽ gọi điện cho mẹ rồi ra ngoài. (Tôi sẽ gọi điện cho mẹ rồi sau đó ra ngoài.)
- Phó từ (nghĩa "rốt cuộc"):
- Cứ cãi nhau mãi, rồi cũng chẳng đi đến đâu. (Cứ cãi nhau mãi, rốt cuộc cũng chẳng đi đến đâu.)
- Rồi mọi chuyện sẽ ổn thôi. (Cuối cùng thì mọi chuyện sẽ ổn thôi.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Đã... rồi": Cấu trúc nhấn mạnh sự hoàn tất.
- Cô ấy đã về nhà rồi. (Cô ấy đã về nhà rồi.)
- "... đã rồi ...": Diễn tả việc làm cái này trước, cái kia sau.
- Làm bài tập đã rồi hẵng xem tivi. (Làm bài tập trước đã, sau đó hẵng xem tivi.)
- "Rồi sao? / Rồi thì sao?": Dùng để hỏi về diễn biến hoặc kết quả tiếp theo, đôi khi thể hiện thái độ thờ ơ.
- Anh nói thế rồi sao? (Anh nói thế rồi kết quả thế nào/sao?)
- "Thôi rồi!": Thán từ biểu thị sự tiếc nuối, hết hy vọng.
- Thôi rồi! Lỡ tàu rồi! (Thôi chết rồi! Lỡ tàu rồi!)
- "Tất nhiên rồi" / "Dĩ nhiên rồi": Dùng để khẳng định một điều hiển nhiên.
- Bạn sẽ giúp tôi chứ? - Tất nhiên rồi! (Bạn sẽ giúp tôi chứ? - Đương nhiên rồi!)
Biến thể và từ gần giống
- Ngồi rồi (Thành ngữ/Tính từ): Chỉ trạng thái nhàn rỗi, không có việc gì làm.
- Suốt ngày ngồi rồi không chịu làm gì cả. (Suốt ngày nhàn rỗi không chịu làm gì cả.)
- Xong rồi: Nhấn mạnh trạng thái đã kết thúc, hoàn thành.
- Công việc xong rồi. (Công việc đã xong rồi.)
- Rồi đây: Dùng để chỉ tương lai gần.
- Rồi đây con sẽ hiểu. (Rồi đây con sẽ hiểu.)
Từ đồng nghĩa
- Đã (phó từ): Chỉ hành động đã xảy ra. (Ví dụ: Tôi ăn.)
- Xong (tính từ/động từ): Chỉ sự hoàn tất. (Ví dụ: Việc rồi.)
- Sau đó (phó từ): Chỉ trình tự thời gian. (Ví dụ: Học bài đi ngủ.)
- Cuối cùng (phó từ): Chỉ kết quả sau cùng. (Ví dụ: chúng tôi cũng thắng.)
Thành ngữ liên quan
- Việc đã rồi: Chỉ sự việc đã xảy ra, không thể thay đổi được (tương đương "fait accompli").
- Đừng than vãn nữa, việc đã rồi. (Đừng than vãn nữa, chuyện đã xong rồi.)
- Ăn rồi, ngồi rồi: Chỉ lối sống ăn không ngồi rồi, lười biếng.
- Thanh niên mà ăn rồi ngồi rồi thì không được. (Thanh niên mà ăn không ngồi rồi thì không được.)
- ph. 1. Trước đây, đã xong : Làm rồi ; Xem rồi. 2. Sau sẽ : Tập thể dục rồi mới ăn lót dạ.
- ph. X. Ngồi rồi.