sửa
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Động từ:
- Sửa chữa, khắc phục: Làm cho một vật hết hư hỏng, trở lại trạng thái tốt hoặc có thể sử dụng được.
- Chỉnh sửa, sửa đổi: Thay đổi, điều chỉnh cho đúng, cho tốt hơn hoặc phù hợp hơn.
- Chuẩn bị, sắp xếp: Làm cho mọi thứ sẵn sàng, ngăn nắp, chỉnh tề.
Ví dụ sử dụng
- Động từ:
- Anh thợ đang sửa chiếc xe máy bị hỏng. (Hành động khắc phục hư hỏng)
- Giáo viên yêu cầu học sinh sửa lại lỗi chính tả trong bài văn. (Hành động chỉnh sửa cho đúng)
- Cô ấy sửa soạn bàn ăn thật đẹp để đón khách. (Hành động chuẩn bị, sắp xếp)
Các cách sử dụng nâng cao
- "sửa mình": tự sửa chữa, thay đổi bản thân (tính nết, thói quen xấu) cho tốt hơn.
- Sau lời khuyên của thầy, cậu ấy quyết tâm sửa mình.
- "sửa sang": tu sửa, làm cho (nhà cửa, đồ đạc) khang trang, đẹp đẽ hơn.
- Gia đình tôi dự định sửa sang lại ngôi nhà cũ.
- "sửa soạn": chuẩn bị, sắp đặt mọi thứ chu đáo (thường cho một sự kiện, công việc).
- Mọi người đang tất bật sửa soạn cho đám cưới.
Biến thể và từ gần giống
- Sửa chữa (động từ): khắc phục hư hỏng, sai sót. Nhấn mạnh việc khôi phục lại trạng thái ban đầu.
- Công ty tiến hành sửa chữa lớn hệ thống máy móc.
- Chỉnh sửa (động từ): thay đổi, điều chỉnh (văn bản, hình ảnh) cho hoàn chỉnh.
- Biên tập viên đang chỉnh sửa bản thảo cuối cùng.
- Tu sửa (động từ): sửa chữa, nâng cấp (công trình xây dựng) với quy mô nhất định.
- Ngôi chùa cổ được tu sửa lại khang trang.
Từ đồng nghĩa
- Chữa: khắc phục hư hỏng (thường dùng cho máy móc, phương tiện).
- Sửa đổi: thay đổi, điều chỉnh (thường dùng cho văn bản, quy định, hành vi).
- Chuẩn bị: làm cho sẵn sàng.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Sửa lại: thực hiện việc sửa chữa/chỉnh sửa một lần nữa hoặc từ đầu.
- Bài toán này sai, em phải sửa lại từ đầu.
- Sửa vào: (khẩu ngữ) quở trách, mắng mỏ nghiêm khắc.
- Bị sửa vào một trận, nó mới chịu nghe lời.
Thành ngữ liên quan
- Sửa túi nâng khăn (từ cũ): chỉ sự chăm sóc, hầu hạ chồng một cách tận tụy, chu đáo của người vợ ngày xưa.
- Sửa lưng (khẩu ngữ): trừng phạt, dạy cho một bài học (theo nghĩa tiêu cực).
- Tên trộm bị dân làng sửa lưng một trận.
- đg. 1. Làm cho hết chỗ hỏng, làm cho tốt lại, lại dùng được : Sửa bài ; Sửa đường. 2. Làm sẵn : Sửa bữa cỗ.
Từ chứa "sửa"
Proverbs and Idioms
- Mũi không ngang làng thang không sửa
- Chùa chiền Phúc Lễ, sư Tuế đi quyên, lắm gạo nhiều tiền, sao chùa không sửa
- Mồng chín tháng chín có mưa, thì con sắm sửa cày bừa làm ăn, mồng chín tháng chín không mưa thì con bán cả cày bừa đi buôn
- Mất dê rồi mới sửa chuồng
- Tháng chín ba chín có mưa, cha con sửa soạn cày bừa làm ăn, tháng chín ba chín không mưa, cha con sửa soạn bán cày bừa lên non
- Nâng khăn sửa túi