supra

/'sju:prə/
Học thuật
Thân thiện
supra

The term is defined supra in the previous paragraph.

Định nghĩa
  1. Phó từ:
    • trên, phía trên: Dùng để chỉ một điều đó đã được đề cập hoặc xuất hiệnphần trước đó trong cùng một văn bản, tài liệu. Từ này thường được sử dụng trong văn phong học thuật, pháp hoặc chú thích.
    • Trước đây: Có thể dùng để ám chỉ một sự việc, thời điểm đã xảy ra trong quá khứ.
dụ sử dụng
  • Phó từ:
    • For a detailed analysis, see the discussion supra. (Để phân tích chi tiết, xem phần thảo luậntrên.)
    • The author argues this point supra, on page 15. (Tác giả tranh luận về điểm nàytrên, tại trang 15.)
    • As stated supra, the principle remains unchanged. (Như đã nêu trước đây, nguyên tắc vẫn không thay đổi.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong trích dẫn học thuật/pháp : "supra" thường đi kèm với tên tác giả hoặc nguồn tài liệu đã được trích dẫn trước đó, để tránh lặp lại chi tiết đầy đủ.
    • Smith argues that this interpretation is flawed (Smith, 2020, p. 45). This view is challenged by later findings, as discussed supra. (Smith cho rằng cách diễn giải này sai sót (Smith, 2020, tr. 45). Quan điểm này bị thách thức bởi các phát hiện sau đó, như đã thảo luậntrên.)
Biến thể từ gần giống
  • Supra- (tiền tố): Có nghĩa "trên", "vượt quá", "siêu". Thường dùng để tạo thành các từ ghép.
    • Supramolecular (adj): siêu phân tử.
    • Supranational (adj): siêu quốc gia.
Từ đồng nghĩa
  • Above: Ở trên (thông dụng hơn trong hầu hết ngữ cảnh).
  • Earlier: Ở phần trước, đã đề cập trước đó.
  • Previously: Trước đây.
Từ trái nghĩa
  • Infra: Ở dưới, phần sau (thường dùng trong cùng ngữ cảnh học thuật/pháp ).
  • Below: Ở dưới.
  • Later: Ở phần sau, sau này.
Lưu ý sử dụng
  • "Supra" một từ tính học thuật trang trọng cao. Trong hầu hết các tình huống giao tiếp thông thường, nên sử dụng "above" hoặc "earlier".
  • Từ này thường được in nghiêng () trong văn bản để nhấn mạnh đây một thuật ngữ dẫn chiếu.
  • Trong hệ thống trích dẫn pháp ( dụ: Bluebook), "supra" quy tắc sử dụng rất cụ thể để chỉ đến một nguồn đã được trích dẫn đầy đủ trước đó.
supra

The term is defined supra in the previous paragraph.

phó từ
  1. trên
  2. trước đây

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Từ gần giống