disaccord

/,disə'kɔ:k/
danh từ
  1. sự bất hoà
  2. mối bất hoà
nội động từ
  1. bất hoà
    • to disaccord with someone
      bất hoà với ai

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ gần giống

disaccord
The two accounts of the event disaccord in several key details.