sachée

Học thuật
Thân thiện
sachée

Une sachée de farine est posée sur l'étagère de la cuisine.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Túi, bao (lượng chứa): Một vật dụng dùng để đựng, chứa một lượng nhất định, thường được làm từ vải hoặc các vật liệu tương tự.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái:
    • Elle a acheté une sachée de sucre. ( ấy đã mua một bao đường.)
    • Une sachée de farine suffit pour cette recette. (Một túi bộtđủ cho công thức này.)
Lưu ý sử dụng
  • Từ này được coi là từ hiếm ít dùng trong tiếng Pháp hiện đại. Trong hầu hết các ngữ cảnh, người ta thường sử dụng các từ phổ biến hơn như , hoặc .
  • Khi sử dụng, thường đi kèm với một danh từ chỉ loại hàng hóa được đựng bên trong (ví dụ: - túi gạo).
Biến thể từ liên quan
  • Sachet (danh từ giống đực): Túi nhỏ, gói nhỏ (phổ biến hơn).
    • un sachet de thé (một túi trà)
  • Sac (danh từ giống đực): Túi, bao, cặp (từ rất phổ biến).
    • un sac à dos (một cái ba )
Từ đồng nghĩa (phổ biến hơn)
  • Paquet (gói)
  • Sac (túi, bao)
  • Sachet (túi nhỏ)
sachée

Une sachée de farine est posée sur l'étagère de la cuisine.

danh từ giống cái
  1. (từ hiếm, nghĩa ít dùng) túi, bao (lượng chứa)