sagou
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Bột cọ xagu: Một loại bột tinh bột được làm từ lõi của thân cây cọ xagu (còn gọi là cọ sago), một loại cây nhiệt đới. Bột này thường được dùng để làm thực phẩm, đặc biệt là trong các món chè, súp hoặc làm chất làm đặc.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Le sagou est utilisé pour épaissir la soupe. (Bột cọ xagu được dùng để làm đặc súp.)
- On peut faire un pudding avec du sagou. (Người ta có thể làm bánh pudding với bột cọ xagu.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "sagou perlé": bột cọ xagu dạng viên tròn nhỏ, thường dùng trong các món tráng miệng.
- La recette demande du sagou perlé. (Công thức yêu cầu bột cọ xagu dạng viên.)
Biến thể và từ gần giống
- Sagoutier (danh từ giống đực): cây cọ xagu, cây sago.
- Le sagoutier pousse en Asie du Sud-Est. (Cây cọ xagu mọc ở Đông Nam Á.)
Từ đồng nghĩa
- Fécule de sagoutier: tinh bột từ cây cọ xagu (cách gọi mô tả).
- Amidon de sagou: tinh bột xagu.
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "sagou".
danh từ giống đực
- bột cọ xagu