saphead
Định nghĩa
- Danh từ:
- Kẻ ngốc nghếch, người thiếu phán đoán tốt: "saphead" dùng để chỉ một người thiếu khả năng suy xét thông minh, thường hành động một cách khờ dại hoặc cả tin.
Ví dụ sử dụng
- (Anh ta đúng là một kẻ ngốc nghếch khi tin vào câu chuyện vô lý đó.)
- (Đừng làm kẻ ngốc nghếch; hãy suy nghĩ trước khi đầu tư tiền của bạn.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to act like a saphead": hành động như một kẻ ngốc nghếch.
- He acted like a saphead by trusting the stranger with his wallet. (Anh ta đã hành động như một kẻ ngốc nghếch khi tin tưởng người lạ mà giao ví cho họ.)
"to be called a saphead": bị gọi là kẻ ngốc nghếch.
- After making that mistake, he was called a saphead by his friends. (Sau khi mắc sai lầm đó, anh ta bị bạn bè gọi là kẻ ngốc nghếch.)
Biến thể và từ gần giống
- Sapheaded (adj): có tính chất ngốc nghếch, khờ dại.
- His sapheaded decision cost the company a lot of money. (Quyết định ngốc nghếch của anh ta đã khiến công ty mất rất nhiều tiền.)
Từ đồng nghĩa
- Fool: kẻ ngốc, người dại dột.
- Simpleton: người đơn giản, ngây thơ đến mức khờ khạo.
- Dunce: người học chậm, kém thông minh.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Thành ngữ liên quan
Khám phá thêm
Các từ liên quan
Từ gần giống
Từ chứa "saphead"