saphead

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Kẻ ngốc nghếch, người thiếu phán đoán tốt: "saphead" dùng để chỉ một người thiếu khả năng suy xét thông minh, thường hành động một cách khờ dại hoặc cả tin.
dụ sử dụng
  • (Anh ta đúng một kẻ ngốc nghếch khi tin vào câu chuyện vô lý đó.)
  • (Đừng làm kẻ ngốc nghếch; hãy suy nghĩ trước khi đầu tiền của bạn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to act like a saphead": hành động như một kẻ ngốc nghếch.

    • He acted like a saphead by trusting the stranger with his wallet. (Anh ta đã hành động như một kẻ ngốc nghếch khi tin tưởng người lạ giao cho họ.)
  • "to be called a saphead": bị gọi là kẻ ngốc nghếch.

    • After making that mistake, he was called a saphead by his friends. (Sau khi mắc sai lầm đó, anh ta bị bạn bè gọi là kẻ ngốc nghếch.)
Biến thể từ gần giống
  • Sapheaded (adj): tính chất ngốc nghếch, khờ dại.
    • His sapheaded decision cost the company a lot of money. (Quyết định ngốc nghếch của anh ta đã khiến công ty mất rất nhiều tiền.)
Từ đồng nghĩa
  • Fool: kẻ ngốc, người dại dột.
  • Simpleton: người đơn giản, ngây thơ đến mức khờ khạo.
  • Dunce: người học chậm, kém thông minh.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Thành ngữ liên quan

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ chứa "saphead"

saphead
A saphead forgot to bring an umbrella on a rainy day.