satori

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Satori (trong Thiền tông): Một trạng thái giác ngộ tâm linh đột ngột, đánh dấu sự thức tỉnh sâu sắc về bản chất thực sự của thực tại. Đây một khái niệm cốt lõi trong Phật giáo Thiền, thường mô tả sự hiểu biết trực tiếp, vượt ra ngoài lý trí ngôn từ.
dụ sử dụng
  • (Sau nhiều năm thiền định, nhà sư cuối cùng đã trải nghiệm satori.)
  • (Satori không phải điều có thể ép buộc; đến một cách tự nhiên khi tâm trí sẵn sàng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to have a satori moment": một khoảnh khắc giác ngộ đột ngột.

    • Reading that poem gave her a satori moment about the meaning of life. (Đọc bài thơ đó đã mang đến cho ấy một khoảnh khắc satori về ý nghĩa cuộc sống.)
  • "satori as a metaphor": satori được dùng như một phép ẩn dụ cho bất kỳ sự hiểu biết đột phá nào.

    • His scientific discovery was a satori that changed the field forever. (Khám phá khoa học của ông một satori đã thay đổi lĩnh vực đó mãi mãi.)
Biến thể từ gần giống
  • Satoric (tính từ): liên quan đến satori, mang tính chất giác ngộ.

    • The satoric experience left him feeling at peace. (Trải nghiệm satoric khiến anh ấy cảm thấy bình yên.)
  • Satori-like (tính từ): giống như satori.

    • She had a satori-like insight during her walk. ( ấy một cái nhìn sâu sắc giống như satori trong lúc đi dạo.)
Từ đồng nghĩa
  • Giác ngộ (enlightenment): sự hiểu biết sâu sắc về chân lý.
  • Khai sáng (illumination): sự bừng sáng của trí tuệ hoặc tâm linh.
  • Tỉnh thức (awakening): sự nhận ra bản chất thực sự của thực tại.
Các cụm từ liên quan
  • Satori state: trạng thái satori.
    • Many Zen practitioners strive to reach the satori state. (Nhiều hành giả Thiền cố gắng đạt đến trạng thái satori.)
Thành ngữ liên quan
  • Satori in action: satori thể hiện qua hành động.

    • His effortless mastery of the art was satori in action. (Sự thành thạo dễ dàng của anh ấy trong nghệ thuật chính satori trong hành động.)
  • A flash of satori: một tia chớp giác ngộ.

    • In a flash of satori, he understood the koan. (Trong một tia chớp satori, anh ấy đã hiểu được công án.)

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ chứa "satori"

satori
A monk experiences satori while meditating under a tree.