scaridae
Định nghĩa
Danh từ: - Họ cá vẹt: "scaridae" là tên khoa học của một họ cá biển, thường được gọi là cá vẹt. Chúng nổi bật với bộ răng giống như mỏ vẹt, dùng để cạo tảo và san hô chết.
Ví dụ sử dụng
- (Họ cá vẹt rất quan trọng đối với sức khỏe rạn san hô vì chúng ăn tảo.)
- (Các thợ lặn thường thấy họ cá vẹt gặm cỏ trên các rạn san hô.)
Các cách sử dụng nâng cao
"scaridae population": quần thể họ cá vẹt.
- The scaridae population has declined due to overfishing. (Quần thể họ cá vẹt đã suy giảm do đánh bắt quá mức.)
"scaridae species": loài trong họ cá vẹt.
- There are about 90 scaridae species worldwide. (Có khoảng 90 loài trong họ cá vẹt trên toàn thế giới.)
Biến thể và từ gần giống
- Parrotfish (danh từ): tên thông thường của cá vẹt, dùng phổ biến hơn "scaridae".
- Parrotfish are colorful and live in tropical waters. (Cá vẹt có màu sắc sặc sỡ và sống ở vùng nước nhiệt đới.)
Từ đồng nghĩa
- Parrotfish: cá vẹt (tên thông dụng).
- Labridae (họ cá bàng chài): một họ cá gần giống, nhưng khác biệt về hình dạng răng.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có cụm động từ phổ biến liên quan đến "scaridae".
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ phổ biến liên quan đến "scaridae".
Khám phá thêm
Các từ liên quan
Từ gần giống
Từ chứa "scaridae"