sclerite
Định nghĩa
Danh từ: - Mảnh xương cứng, phiến xương cứng: "sclerite" là một mảnh hoặc phiến xương cứng thuộc bộ xương ngoài của một số loài động vật chân khớp (arthropod), ví dụ như côn trùng, nhện, giáp xác. Các mảnh này kết hợp với nhau để tạo thành lớp vỏ bảo vệ cơ thể.
Ví dụ sử dụng
- (Bộ xương ngoài của con bọ cánh cứng được cấu tạo từ nhiều mảnh xương cứng được nối với nhau bằng các màng linh hoạt.)
- (Mỗi mảnh xương cứng trong bụng côn trùng cung cấp sự hỗ trợ cấu trúc và bảo vệ cho các cơ quan nội tạng.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "sclerite" trong giải phẫu học: Thuật ngữ này thường được dùng trong sinh học và côn trùng học để chỉ các phần riêng lẻ của bộ xương ngoài, đặc biệt là các tấm cứng như tấm lưng (tergite), tấm bụng (sternite), và tấm bên (pleurite).
- The dorsal sclerites of the caterpillar are often more heavily sclerotized than the ventral ones. (Các mảnh xương cứng ở mặt lưng của sâu bướm thường bị hóa cứng nhiều hơn so với các mảnh ở mặt bụng.)
Biến thể và từ gần giống
- Sclerotized (tính từ): bị hóa cứng, có chất sừng hóa.
- The sclerotized exoskeleton of the ant provides excellent protection against predators. (Bộ xương ngoài đã hóa cứng của con kiến cung cấp sự bảo vệ tuyệt vời chống lại kẻ săn mồi.)
- Sclerotization (danh từ): quá trình hóa cứng, sự hình thành các mảnh xương cứng.
- Sclerotization is a key process in the development of arthropod exoskeletons. (Quá trình hóa cứng là một bước quan trọng trong sự phát triển của bộ xương ngoài động vật chân khớp.)
Từ đồng nghĩa
- Plate (mảnh, phiến): trong ngữ cảnh sinh học, "plate" có thể dùng thay thế cho "sclerite" khi chỉ các mảnh cứng của bộ xương ngoài.
- The thoracic plates of the dragonfly are highly modified for flight. (Các mảnh xương cứng ở ngực của con chuồn chuồn được biến đổi cao để phục vụ bay.)
- Segment (đốt, đoạn): đôi khi được dùng để chỉ các phần của bộ xương ngoài, nhưng "segment" rộng hơn, bao gồm cả các mô mềm.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Không có cụm động từ phổ biến liên quan đến "sclerite" vì đây là thuật ngữ khoa học chuyên ngành.
Thành ngữ liên quan
Không có thành ngữ phổ biến liên quan đến "sclerite".