chard

chard

A gardener harvests fresh chard from a vegetable patch.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Cải cầu vồng (một loại rau): "chard" (còn gọi là củ cải Thụy ) một loại rau ăn thân dài, màu trắng hoặc sặc sỡ (đỏ, vàng, cam) xanh lớn. Phần thân đều có thể ăn được.
    • Cây củ cải không củ: "chard" thuộc họ củ cải nhưng không phát triển phần củ, được trồng chủ yếu để lấy thân làm rau.
dụ sử dụng
  • (Tôi đã mua một rau cải cầu vồng từ chợ nông sản.)
  • (Cải cầu vồng có thể được xào với tỏi dầu ô liu để làm món ăn kèm lành mạnh.)
  • (Những thân cây đầy màu sắc của cải cầu vồng làm tăng vẻ đẹp cho bất kỳ khu vườn nào.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Swiss chard": tên gọi phổ biến khác của "chard", nhấn mạnh nguồn gốc từ Thụy .

    • Swiss chard is rich in vitamins A, C, and K. (Cải cầu vồng Thụy rất giàu vitamin A, C K.)
  • "Rainbow chard": biến thể thân màu sắc (đỏ, vàng, cam), thường được dùng trong ẩm thực trang trí món ăn.

    • Rainbow chard is often used in salads for its vibrant colors. (Cải cầu vồng nhiều màu thường được dùng trong salad màu sắc rực rỡ.)
Biến thể từ gần giống
  • Chard stalk (n): thân cây cải cầu vồng.

    • The chard stalk is crunchy and mild in flavor. (Thân cây cải cầu vồng giòn vị nhẹ.)
  • Chard leaf (n): lá cải cầu vồng.

    • Chard leaves are tender and can be eaten raw or cooked. (Lá cải cầu vồng mềm có thể ăn sống hoặc nấu chín.)
Từ đồng nghĩa
  • Swiss chard: tên gọi khác của "chard".
  • Leaf beet: củ cải (một tên gọi khác ít phổ biến).
  • Silver beet: củ cải bạc (tên gọimột số vùng, đặc biệt Úc New Zealand).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Thành ngữ liên quan