chard
Định nghĩa
- Danh từ:
- Cải cầu vồng (một loại rau): "chard" (còn gọi là củ cải Thụy Sĩ) là một loại rau ăn lá có thân dài, màu trắng hoặc sặc sỡ (đỏ, vàng, cam) và lá xanh lớn. Phần thân và lá đều có thể ăn được.
- Cây củ cải không có củ: "chard" thuộc họ củ cải nhưng không phát triển phần củ, được trồng chủ yếu để lấy lá và thân làm rau.
Ví dụ sử dụng
- (Tôi đã mua một bó rau cải cầu vồng từ chợ nông sản.)
- (Cải cầu vồng có thể được xào với tỏi và dầu ô liu để làm món ăn kèm lành mạnh.)
- (Những thân cây đầy màu sắc của cải cầu vồng làm tăng vẻ đẹp cho bất kỳ khu vườn nào.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Swiss chard": tên gọi phổ biến khác của "chard", nhấn mạnh nguồn gốc từ Thụy Sĩ.
- Swiss chard is rich in vitamins A, C, and K. (Cải cầu vồng Thụy Sĩ rất giàu vitamin A, C và K.)
"Rainbow chard": biến thể có thân màu sắc (đỏ, vàng, cam), thường được dùng trong ẩm thực và trang trí món ăn.
- Rainbow chard is often used in salads for its vibrant colors. (Cải cầu vồng nhiều màu thường được dùng trong salad vì màu sắc rực rỡ.)
Biến thể và từ gần giống
Chard stalk (n): thân cây cải cầu vồng.
- The chard stalk is crunchy and mild in flavor. (Thân cây cải cầu vồng giòn và có vị nhẹ.)
Chard leaf (n): lá cải cầu vồng.
- Chard leaves are tender and can be eaten raw or cooked. (Lá cải cầu vồng mềm và có thể ăn sống hoặc nấu chín.)
Từ đồng nghĩa
- Swiss chard: tên gọi khác của "chard".
- Leaf beet: củ cải lá (một tên gọi khác ít phổ biến).
- Silver beet: củ cải bạc (tên gọi ở một số vùng, đặc biệt là Úc và New Zealand).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Thành ngữ liên quan