sea ladder
Định nghĩa
Danh từ: sea ladder (còn viết là sea-ladder) là một loại thang dây hoặc thang cứng được thả xuống từ mạn tàu thuyền để người ở dưới nước hoặc trên xuồng nhỏ có thể leo lên tàu.
Ví dụ sử dụng
- (Thủy thủ đoàn đã thả thang biển xuống cho các thợ lặn lên tàu.)
- (Thang biển là thiết bị thiết yếu cho bất kỳ con tàu nào trong các hoạt động cứu hộ.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to rig a sea ladder": lắp đặt hoặc chuẩn bị thang biển.
- The sailors quickly rigged a sea ladder along the port side. (Các thủy thủ nhanh chóng lắp đặt một thang biển dọc theo mạn trái.)
- "to climb the sea ladder": leo lên thang biển.
- He climbed the sea ladder carefully, holding onto the ropes. (Anh ấy leo lên thang biển một cách cẩn thận, bám chặt vào dây thừng.)
Biến thể và từ gần giống
- Sea-ladder (danh từ): cách viết có dấu gạch nối, cùng nghĩa.
- Rope ladder (danh từ): thang dây, một loại thang biển phổ biến.
- Pilot ladder (danh từ): thang hoa tiêu, một loại thang biển chuyên dụng dùng để đưa hoa tiêu lên tàu.
Từ đồng nghĩa
- Ship's ladder: thang tàu (có thể chỉ chung các loại thang trên tàu).
- Accommodation ladder: thang lên xuống tàu (thường là thang cứng, có bậc).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Lower a sea ladder: thả thang biển xuống.
- They lowered a sea ladder from the deck to the water. (Họ thả một thang biển từ boong tàu xuống nước.)
- Haul up a sea ladder: kéo thang biển lên.
- After the rescue, they hauled up the sea ladder. (Sau cuộc giải cứu, họ kéo thang biển lên.)
Thành ngữ liên quan
- "to go over the sea ladder": không phải thành ngữ thông dụng, nhưng có thể dùng trong ngữ cảnh hải quân để chỉ việc rời tàu qua thang biển.