sea tang
Định nghĩa
Danh từ: Tảo biển thô, rong biển lớn: "sea tang" chỉ một loại rong biển hoặc tảo biển có kết cấu thô, thường mọc ven bờ biển hoặc trong vùng nước mặn.
Ví dụ sử dụng
- (Bãi biển bị phủ đầy rong biển thô sau cơn bão.)
- (Ngư dân dùng rong biển thô làm phân bón cho cây trồng của họ.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "a thick bed of sea tang": một lớp dày rong biển thô.
- The rocks were hidden under a thick bed of sea tang. (Những tảng đá bị che khuất dưới một lớp dày rong biển thô.)
- "the smell of sea tang": mùi của rong biển thô (thường gợi nhớ đến biển).
- The air carried the distinct smell of sea tang. (Không khí mang theo mùi đặc trưng của rong biển thô.)
Biến thể và từ gần giống
- Seaweed (n): rong biển (nói chung).
- Seaweed is a common ingredient in Asian cuisine. (Rong biển là một nguyên liệu phổ biến trong ẩm thực châu Á.)
- Kelp (n): tảo bẹ (một loại rong biển lớn).
- Kelp forests provide habitat for marine life. (Rừng tảo bẹ cung cấp môi trường sống cho sinh vật biển.)
Từ đồng nghĩa
- Coarse seaweed: rong biển thô.
- Marine algae: tảo biển.
Các cụm từ liên quan
- Tide of sea tang: thủy triều mang rong biển thô vào bờ.
- The tide of sea tang made the shoreline slippery. (Thủy triều mang rong biển thô vào bờ khiến bờ biển trơn trượt.)
Thành ngữ liên quan