seel
/si:l/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Động từ:
- Nhắm (mắt): Hành động khép mắt lại một cách có chủ ý, thường là để không nhìn thấy gì.
- Khâu mắt (chim ưng): Một kỹ thuật huấn luyện chim săn cổ xưa, trong đó mí mắt của chim ưng được khâu tạm thời lại để làm nó bình tĩnh và phụ thuộc vào người huấn luyện.
Ví dụ sử dụng
- Động từ:
- The old text described how to seel a hawk's eyes. (Văn bản cổ mô tả cách khâu mắt chim ưng.)
- He would seel his eyes against the bright light. (Anh ta nhắm mắt lại để tránh ánh sáng chói.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to seel one's eyes": nhắm mắt lại một cách cố ý, thường để từ chối nhìn thấy hoặc chấp nhận điều gì đó.
- She chose to seel her eyes to the problems around her. (Cô ấy chọn cách nhắm mắt làm ngơ trước những vấn đề xung quanh.)
Biến thể và từ gần giống
- Seeling (danh động từ): hành động khâu mắt hoặc nhắm mắt.
- The seeling of the falcon was a delicate process. (Việc khâu mắt chim ưng là một quy trình tinh tế.)
Từ đồng nghĩa
- Close: nhắm, khép (mắt).
- Sew up: khâu lại (nghĩa đen cho kỹ thuật với chim).
Lưu ý
- Từ "seel" là một từ cổ và rất hiếm khi được sử dụng trong tiếng Anh hiện đại. Nó chủ yếu xuất hiện trong các văn bản lịch sử hoặc khi nói về lịch sử của môn nuôi chim săn. Nghĩa phổ biến và hiện đại hơn của nó là ẩn dụ, chỉ việc "nhắm mắt làm ngơ".
ngoại động từ
- (từ cổ,nghĩa cổ) nhắm (mắt); khâu mắt (chim ưng)
- bịt mắt (bóng)