senior high

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Trường trung học phổ thông: "senior high" một danh từ ghép chỉ cấp trường trung học phổ thông, thường bao gồm các lớp từ 9 đến 12 (tương đương lớp 10 đến 12 tại Việt Nam). Đây giai đoạn giáo dục sau cấp trung học cơ sở (junior high) trước khi lên đại học.
dụ sử dụng
  • (Anh ấy học tại trường trung học phổ thông trong khu phố.)
  • (Trường trung học phổ thông chuẩn bị cho học sinh vào đại học hoặc đào tạo nghề.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "senior high school": cụm từ đầy đủ của "senior high", thường dùng trong văn viết trang trọng.

    • She graduated from a prestigious senior high school. ( ấy tốt nghiệp từ một trường trung học phổ thông danh tiếng.)
  • "to be in senior high": đang học cấp 3.

    • My brother is currently in senior high. (Anh trai tôi hiện đang học cấp 3.)
Biến thể từ gần giống
  • High school (n): trường trung học (thường bao gồm cả cấp 2 cấp 3).

    • He attended a local high school. (Anh ấy theo học một trường trung học địa phương.)
  • Junior high (n): trường trung học cơ sở (cấp 2).

    • Junior high is followed by senior high. (Trung học cơ sở tiếp nối bằng trung học phổ thông.)
Từ đồng nghĩa
  • Upper secondary school: trường trung học phổ thông (cách gọi trang trọng hơn).
  • High school: trường trung học (thường dùng chung cho cả cấp 2 3, nhưng trong ngữ cảnh Mỹ, thường chỉ cấp 3).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • (Không phrasal verbs trực tiếp với "senior high", đây danh từ ghép.)
Thành ngữ liên quan
  • (Không thành ngữ phổ biến với "senior high".)

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ chứa "senior high"

senior high
A student walks into the senior high on the first day of school.