seoul

seoul

Seoul is a bustling city with many tall skyscrapers.

Định nghĩa
  1. Danh từ riêng:
    • Thủ đô của Hàn Quốc: "Seoul" tên gọi của thủ đô thành phố lớn nhất của Hàn Quốc, nằmphía tây bắc của đất nước này. Đây một trung tâm kinh tế, văn hóa chính trị quan trọng của châu Á.
dụ sử dụng
  • (Seoul nổi tiếng với những tòa nhà chọc trời hiện đại các ngôi đền cổ kính.)
  • (Tôi đã đến thăm Seoul vào mùa năm ngoái rất thích ẩm thực đường phố.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Seoul" có thể được dùng như một danh từ chung để chỉ chính phủ hoặc các cơ quan hành chính của Hàn Quốc.
    • Seoul announced new economic policies this morning. (Seoul đã công bố các chính sách kinh tế mới vào sáng nay.)
Biến thể từ gần giống
  • Không biến thể trực tiếp, nhưng từ này thường xuất hiện trong các cụm như:
    • Seoul National University (Đại học Quốc gia Seoul)
    • Seoul Metropolitan Government (Chính quyền Thủ đô Seoul)
Từ đồng nghĩa
  • Thủ đô Hàn Quốc: cách diễn đạt tương tự.
    • The capital of South Korea is a vibrant city. (Thủ đô của Hàn Quốc một thành phố sôi động.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ liên quan "Seoul" danh từ riêng chỉ địa danh.
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến liên quan trực tiếp đến "Seoul".