serré
Tính từ:
- Sít, khít: Chỉ sự gần nhau, không có khoảng cách giữa các vật thể hoặc người.
- Chật: Dùng để miêu tả quần áo hoặc vật dụng ôm sát, vừa khít hoặc bó chặt vào cơ thể.
- Chặt chẽ: Ám chỉ lý luận, suy nghĩ hoặc kế hoạch được xây dựng một cách logic, không có sơ hở.
- Súc tích: Dùng cho văn phong ngắn gọn, cô đọng nhưng chứa đựng nhiều ý nghĩa.
- Dúm (chân): (Chuyên ngành) Dùng để mô tả tình trạng chân ngựa bị co rút, không bình thường.
- Túng thiếu, khó khăn: (Nghĩa bóng) Diễn tả cảm giác bị thắt chặt, thường liên quan đến cảm xúc hoặc tình huống căng thẳng.
Phó từ:
- Mạnh mẽ, chặt: Bổ nghĩa cho động từ, chỉ hành động được thực hiện với lực mạnh hoặc độ chắc chắn.
- Cẩn thận, thận trọng: (Nghĩa bóng) Bổ nghĩa cho cách thức hành động một cách kỹ lưỡng, không sơ suất.
Tính từ:
- Ils sont assis serrés sur le banc. (Họ ngồi sít nhau trên ghế dài.)
- Ce pantalon est trop serré à la taille. (Chiếc quần này chật quá ở vòng eo.)
- Son argumentation était serrée et convaincante. (Lập luận của anh ấy rất chặt chẽ và thuyết phục.)
- Après la mauvaise nouvelle, j'ai eu le cœur serré. (Sau tin xấu, tôi thắt lòng.)
Phó từ:
- Il a tenu la corde serré. (Anh ấy đã nắm chặt sợi dây.)
- Dans cette négociation, il faut jouer serré. (Trong cuộc đàm phán này, phải chơi cẩn thận.)
"Avoir le gosier serré": Cảm thấy nghẹn ngào, khó nói nên lời vì xúc động.
- En prononçant son discours, il avait le gosier serré. (Khi đọc bài diễn văn, anh ấy nghẹn ngào không nói nên lời.)
"Une partie serrée": (Nghĩa bóng) Một ván bài, một trận đấu hoặc một tình huống rất cân não, khó khăn và kết quả không rõ ràng.
- La finale fut une partie très serrée. (Trận chung kết là một cuộc đấu rất cân não.)
Serrer (động từ): Siết chặt, thắt chặt, ôm chặt.
- Il serra la main de son ami. (Anh ấy siết chặt tay bạn mình.)
Serrage (danh từ): Hành động siết chặt; sự kẹp chặt.
- Le serrage de la vis est insuffisant. (Việc siết ốc vít là chưa đủ chặt.)
- Étroit (adj): Hẹp, chật (về không gian, quần áo).
- Compact (adj): Chắc, đặc, khít.
- Concis (adj): Súc tích, ngắn gọn (về văn phong).
- Rigoureux (adj): Nghiêm ngặt, chặt chẽ (về lý luận).
(Lưu ý: "Serré" là tính từ/phó từ, không tạo thành cụm động từ (phrasal verb) theo nghĩa thông thường. Các cụm từ thường đi với động từ gốc "serrer".) - Se serrer contre quelqu'un: Sít lại, nép chặt vào ai đó. - Les enfants se serrèrent contre leur mère. (Những đứa trẻ nép chặt vào mẹ chúng.)
Jouer serré: Hành động một cách thận trọng, tính toán kỹ lưỡng, không mạo hiểm.
- Face à un adversaire aussi fort, l'équipe a décidé de jouer serré. (Đối mặt với đối thủ mạnh như vậy, đội đã quyết định chơi một cách thận trọng.)
Avoir le cœur serré: Cảm thấy đau lòng, buồn bã, thắt lại vì cảm xúc.
- Elle a le cœur serré en quittant sa famille. (Cô ấy đau lòng khi rời xa gia đình.)
- sít, khít
- Serré les uns contre les autressít vào nhau
- Assemblage serréráp khít
- chật
- Robe serréáo chật
- chặt chẽ
- Raisonnement serrélý luận chặt chẽ
- súc tích
- Style serrélời văn súc tích
- dúm chân
- Cheval serré du devantngựa dúm chân trước
- túng thiếu
- avoir le coeur serréđau lòng
- avoir le gosier serrénghẹn ngào không nói nên lời
- une partie serrée(nghĩa bóng) một nước bài rất khó khăn
- mạnh mẽ, chặt
- Mordre serrécắn chặt
- (nghĩa bóng) cẩn thận, thận trọng
- Jouer serréđánh cẩn thận, chơi cẩn thận