set-up

/'setʌp/
Học thuật
Thân thiện
set-up

The athlete has a strong, upright set-up before the race.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Cách bố trí, sự sắp xếp: Chỉ cách thức các bộ phận, thiết bị hoặc con người được tổ chức hoặc sắp đặt với nhau để tạo thành một hệ thống hoặc chuẩn bị cho một hoạt động.
    • cấu, tổ chức: Chỉ cấu trúc hoặc cách thức tổ chức của một nhóm, công ty hoặc hệ thống.
    • Sự dàn dựng, mưu mẹo (thông tục): Chỉ một tình huống được sắp đặt trước để lừa gạt ai đó hoặc để đảm bảo một kết quả cụ thể, thường bất công.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The classroom has a new set-up with desks in a circle. (Lớp học cách bố trí mới với bàn học xếp thành vòng tròn.)
    • The company is reviewing its management set-up. (Công ty đang xem xét lại cấu quản lý của mình.)
    • The police discovered that the robbery was a set-up to claim insurance money. (Cảnh sát phát hiện vụ cướp một vụ dàn dựng để nhận tiền bảo hiểm.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be a set-up": một cái bẫy, một sự sắp đặt.
    • The deal seemed too good to be true; it felt like a set-up. (Thỏa thuận có vẻ tốt đến mức khó tin; cảm giác như một cái bẫy.)
Biến thể từ gần giống
  • Set up (động từ, cụm động từ): thiết lập, thành lập, sắp xếp.
    • They will set up a new branch next month. (Họ sẽ thành lập một chi nhánh mới vào tháng tới.)
Từ đồng nghĩa
  • Arrangement: sự sắp xếp, bố trí.
  • Structure: cấu trúc, tổ chức.
  • Trick: mưu mẹo, trò lừa.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Set up (đã liệt kêmục biến thể).
Thành ngữ liên quan
  • A complete set-up: một sự sắp đặt hoàn hảo (thường mang nghĩa tiêu cực).
    • The evidence was planted; it was a complete set-up to frame him. (Bằng chứng đã được đặt vào hiện trường; đó một sự dàn dựng hoàn hảo để đổ tội cho anh ta.)
set-up

The athlete has a strong, upright set-up before the race.

danh từ
  1. dáng người thẳng, dáng đi thẳng
  2. (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) cấu, bố trí (của một tổ chức)
  3. (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) rượu mạnh pha xôđa đá
  4. (từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (từ lóng) cuộc đấu biết trước ai thắng ai thua ( trình độ đấu thủ chênh lệch quá đáng); cuộc đấu ăn chắc; việc làm ngon xơi