seuil

danh từ giống đực
  1. ngưỡng cửa
  2. cửa vào
    • Seuil du musée
      cửa vào nhà bảo tàng
  3. (nghĩa bóng) đầu
    • Seuil de l'année
      đầu năm
  4. (địa chất, địa lý) ghềnh
  5. (tâm; sinh; (kinh tế)) ngưỡng
    • Seuil psychologique
      ngưỡng tâm

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ chứa "seuil"

seuil
Le chat s'assoit sur le seuil de la maison.