sexué

Học thuật
Thân thiện
sexué

La reproduction sexuée nécessite deux parents.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • (Sinh vật học) Hữu tính: "sexué" mô tả một quá trình, đặc điểm hoặc cơ quan liên quan đến hoặc liên quan đến giới tính, đặc biệttrong sinh sản.
    • giới tính: "sexué" có thể chỉ một sinh vật hoặc một nhóm tế bào sự phân biệt rõ ràng về giới tính (đực/cái).
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • La reproduction sexuée implique la fusion de deux gamètes. (Sinh sản hữu tính bao gồm sự kết hợp của hai giao tử.)
    • Les caractères sexués secondaires apparaissent à la puberté. (Các đặc điểm giới tính thứ cấp xuất hiệntuổi dậy thì.)
    • Cette plante produit des fleurs sexuées. (Loài cây này tạo ra những bông hoa giới tính.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Différenciation sexuée": sự phân hóa giới tính.

    • La différenciation sexuée de l'embryon est un processus complexe. (Sự phân hóa giới tính của phôi thaimột quá trình phức tạp.)
  • "Comportement sexué": hành vi giới tính.

    • Les chercheurs étudient les comportements sexués chez les oiseaux. (Các nhà nghiên cứu đang nghiên cứu hành vi giới tínhloài chim.)
Biến thể từ gần giống
  • Sexuel, sexuelle (adj): thuộc về tình dục, giới tính (nghĩa rộng hơn, bao gồm cả khía cạnh sinh học xã hội).

    • L'éducation sexuelle est importante. (Giáo dục giới tínhquan trọng.)
  • Asexué, asexuée (adj): vô tính (trái nghĩa).

    • La reproduction asexuée est commune chez les bactéries. (Sinh sản vô tính phổ biếnvi khuẩn.)
Từ đồng nghĩa
  • Gamétique: liên quan đến giao tử (thường dùng trong ngữ cảnh sinh sản hữu tính).
  • Bisexué: lưỡng tính ( cả cơ quan đực cái).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ đặc thù nào phổ biến trực tiếp với tính từ "sexué").

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp từ "sexué").

sexué

La reproduction sexuée nécessite deux parents.

tính từ
  1. (sinh vật học) hữu tính
    • Reproduction sexuée
      sự sinh sản hữu tính