sexué
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- (Sinh vật học) Hữu tính: "sexué" mô tả một quá trình, đặc điểm hoặc cơ quan có liên quan đến hoặc liên quan đến giới tính, đặc biệt là trong sinh sản.
- Có giới tính: "sexué" có thể chỉ một sinh vật hoặc một nhóm tế bào có sự phân biệt rõ ràng về giới tính (đực/cái).
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- La reproduction sexuée implique la fusion de deux gamètes. (Sinh sản hữu tính bao gồm sự kết hợp của hai giao tử.)
- Les caractères sexués secondaires apparaissent à la puberté. (Các đặc điểm giới tính thứ cấp xuất hiện ở tuổi dậy thì.)
- Cette plante produit des fleurs sexuées. (Loài cây này tạo ra những bông hoa có giới tính.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Différenciation sexuée": sự phân hóa giới tính.
- La différenciation sexuée de l'embryon est un processus complexe. (Sự phân hóa giới tính của phôi thai là một quá trình phức tạp.)
"Comportement sexué": hành vi giới tính.
- Les chercheurs étudient les comportements sexués chez les oiseaux. (Các nhà nghiên cứu đang nghiên cứu hành vi giới tính ở loài chim.)
Biến thể và từ gần giống
Sexuel, sexuelle (adj): thuộc về tình dục, giới tính (nghĩa rộng hơn, bao gồm cả khía cạnh sinh học và xã hội).
- L'éducation sexuelle est importante. (Giáo dục giới tính là quan trọng.)
Asexué, asexuée (adj): vô tính (trái nghĩa).
- La reproduction asexuée est commune chez les bactéries. (Sinh sản vô tính phổ biến ở vi khuẩn.)
Từ đồng nghĩa
- Gamétique: liên quan đến giao tử (thường dùng trong ngữ cảnh sinh sản hữu tính).
- Bisexué: lưỡng tính (có cả cơ quan đực và cái).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ đặc thù nào phổ biến trực tiếp với tính từ "sexué").
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp từ "sexué").
tính từ
- (sinh vật học) hữu tính
- Reproduction sexuéesự sinh sản hữu tính