shirr

/ʃə:/
danh từ
  1. (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) đai chun, dải chun
  2. sợi chun (dệt vào trong vải, nhưcổ bít tất)
động từ
  1. dệt dây chun vào (vải)

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

shirr
The chef shirrs the eggs in a pan of simmering water.