shirr

/ʃə:/
Học thuật
Thân thiện
shirr

The chef shirrs the eggs in a pan of simmering water.

Định nghĩa
  1. Động từ:
    • Dệt dây chun vào vải: Hành động tạo ra các đường dây chun hoặc nếp gấp trang trí trên vải bằng cách dệt các sợi chun vào trong vải hoặc kéo các sợi chỉ đặc biệt để tạo thành các nếp co rút.
    • Nướng (trứng) trong vỏ: (Một nghĩa ít phổ biến hơn) Phương pháp nấu trứng bằng cách nướng chúng trong vỏ cho đến khi lòng trắng lòng đỏ đông lại.
dụ sử dụng
  • Động từ (nghĩa chính: dệt chun vào vải):

    • The designer decided to shirr the bodice of the dress for a more fitted look. (Nhà thiết kế quyết định dệt chun vào phần thân trên của chiếc váy để tạo kiểu dáng ôm sát hơn.)
    • She learned how to shirr fabric to create beautiful, stretchy cuffs. ( ấy đã học cách dệt chun vào vải để tạo ra những đường viền cổ tay đẹp co giãn.)
  • Động từ (nghĩa ít phổ biến: nướng trứng):

    • For a different breakfast, you can shirr the eggs instead of boiling them. (Để một bữa sáng khác biệt, bạn có thể nướng trứng trong vỏ thay vì luộc chúng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Shirred fabric": Vải đã được dệt chun, tạo thành các đường rút co trang trí. Đây một kỹ thuật thường thấy trong thời trang thiết kế nội thất.
    • The shirred fabric on the pillow adds a lovely texture. (Chất liệu vải dệt chun trên chiếc gối tạo thêm kết cấu đẹp mắt.)
Biến thể từ gần giống
  • Shirring (danh từ): Kỹ thuật hoặc kết quả của việc dệt chun vào vải; những đường rút chun trang trí.
    • The shirring on the sleeve is done very neatly. (Đường dệt chun trên tay áo được thực hiện rất gọn gàng.)
Từ đồng nghĩa
  • Gather (động từ): Kéo vải lại thành các nếp gấp (tương tự về hiệu ứng thẩm mỹ, nhưng kỹ thuật khác).
  • Smock (động từ): Thêu trang trí hoặc tạo các nếp gấp trên vải (thường bằng chỉ thêu).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ "shirr".

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "shirr".

shirr

The chef shirrs the eggs in a pan of simmering water.

danh từ
  1. (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) đai chun, dải chun
  2. sợi chun (dệt vào trong vải, nhưcổ bít tất)
động từ
  1. dệt dây chun vào (vải)