sleepy
/'sli:pi/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Buồn ngủ, ngái ngủ: Cảm giác muốn ngủ hoặc đang trong trạng thái thiếu tỉnh táo vì cần ngủ.
- Uể oải, kém hoạt động: Dùng để miêu tả một nơi chốn, không khí hoặc hoạt động có nhịp độ chậm, yên tĩnh và thiếu sức sống.
- Héo nẫu (quả): Trạng thái của trái cây (đặc biệt là lê) khi bắt đầu mềm và hỏng.
Ví dụ sử dụng
Buồn ngủ, ngái ngủ:
- I feel very sleepy after lunch. (Tôi cảm thấy rất buồn ngủ sau bữa trưa.)
- The sleepy child rubbed his eyes. (Đứa trẻ ngái ngủ dụi mắt.)
Uể oải, kém hoạt động:
- It's a sleepy little village where nothing much happens. (Đó là một ngôi làng nhỏ uể oải nơi chẳng có gì xảy ra.)
- The town is sleepy in the afternoon heat. (Thị trấn trở nên uể oải trong cái nóng buổi chiều.)
Héo nẫu (quả):
- These pears are getting sleepy; we should eat them soon. (Những quả lê này đang bắt đầu héo nẫu; chúng ta nên ăn chúng sớm.)
Các cách sử dụng nâng cao
"sleepy-eyed": có đôi mắt lờ đờ buồn ngủ.
- The sleepy-eyed students stumbled into the classroom. (Những học sinh với đôi mắt ngái ngủ lảo đảo bước vào lớp học.)
"sleepyhead" (danh từ, thân mật): người hay buồn ngủ, người đang buồn ngủ.
- Wake up, sleepyhead! It's time for school. (Dậy đi, đồ buồn ngủ! Đến giờ đi học rồi.)
Biến thể và từ gần giống
Sleepily (trạng từ): một cách buồn ngủ, lờ đờ.
- He answered sleepily. (Anh ấy trả lời một cách ngái ngủ.)
Sleepiness (danh từ): sự buồn ngủ, tình trạng buồn ngủ.
- The medicine may cause drowsiness or sleepiness. (Thuốc có thể gây buồn ngủ.)
Từ đồng nghĩa
- Drowsy: buồn ngủ, lơ mơ.
- Sluggish: uể oải, chậm chạp (nghĩa miêu tả nơi chốn/hoạt động).
- Lethargic: thờ ơ, uể oải.
Từ trái nghĩa
- Alert: tỉnh táo, cảnh giác.
- Energetic: tràn đầy năng lượng.
- Lively: sôi động, nhộn nhịp.
tính từ
- buồn ngủ, ngái ngủ
- làm buồn ngủ
- uể oải, kém hoạt động
- sleepy little townthành phố nhỏ không nhộn nhịp
- héo nẫu (quả, nhất là quả lê)