shockley

Định nghĩa

Danh từ riêng: - Shockley tên của một nhà vật người Mỹ gốc Anh, William Shockley (1910–1989), người đóng góp quan trọng trong việc phát triển transistor điện tử. Ông được trao giải Nobel Vật năm 1956 cùng với John Bardeen Walter Brattain.

dụ sử dụng
  • (Shockley thường được gọi là một trong những cha đẻ của transistor.)
  • (Nghiên cứu của Shockley đã cách mạng hóa ngành điện tử hiện đại.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Shockley diode": một loại diode bán dẫn dựa trên nguyên của Shockley.

    • The Shockley diode is a four-layer semiconductor device. (Diode Shockley một thiết bị bán dẫn bốn lớp.)
  • "Shockley–Queisser limit": giới hạn lý thuyết về hiệu suất của pin mặt trời do Shockley Queisser đề xuất.

    • The Shockley–Queisser limit sets the maximum efficiency of a single-junction solar cell. (Giới hạn Shockley–Queisser đặt ra hiệu suất tối đa của pin mặt trời một tiếp giáp.)
Biến thể từ gần giống
  • Shockleyan (tính từ): thuộc về hoặc liên quan đến Shockley.
    • The Shockleyan approach to semiconductor physics was groundbreaking. (Cách tiếp cận Shockleyan đối với vật bán dẫn mang tính đột phá.)
Từ đồng nghĩa
  • William Shockley (tên đầy đủ): William Shockley.
  • Nhà phát minh transistor: người phát minh ra transistor (dùng để chỉ Shockley trong ngữ cảnh lịch sử).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ trực tiếp liên quan đến "Shockley" đây danh từ riêng. Tuy nhiên, trong ngữ cảnh học thuật, có thể dùng:
    • Named after Shockley: được đặt tên theo Shockley.
      • The Shockley equation is named after him. (Phương trình Shockley được đặt theo tên ông.)
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "Shockley".

Khám phá thêm

Các từ liên quan