shot tower

shot tower

A worker pours molten lead from a shot tower into a water tank below.

Định nghĩa

Danh từ:
Tháp bắn đạn chì: Một loại tháp từng được sử dụng để sản xuất đạn chì; chì nóng chảy được đổ qua một cái rây rơi xuống nước.

dụ sử dụng
  • (Tháp bắn đạn chì trong thành phố hiện một di tích lịch sử.)
  • (Công nhân đã sử dụng tháp bắn đạn chì để tạo ra các viên chì nhỏ cho súng hỏa mai.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "shot tower process": Quy trình sản xuất đạn chì bằng tháp bắn đạn chì, trong đó chì nóng chảy được đổ từ đỉnh tháp qua rây rơi vào nước để nguội tạo hình cầu.
    • The shot tower process was a revolutionary method in ammunition manufacturing during the 18th century. (Quy trình tháp bắn đạn chì một phương pháp cách mạng trong sản xuất đạn dược vào thế kỷ 18.)
Biến thể từ gần giống
  • Shot (n): đạn chì; viên đạn.
    • The hunter carried a bag of shot for his shotgun. (Người thợ săn mang theo một túi đạn chì cho khẩu súng ngắn của mình.)
  • Tower (n): tháp; tòa tháp.
    • The bell tower of the church can be seen from afar. (Tháp chuông của nhà thờ có thể nhìn thấy từ xa.)
Từ đồng nghĩa
  • Lead shot tower: tháp sản xuất đạn chì (cùng nghĩa).
  • Shot-making tower: tháp chế tạo đạn (cùng nghĩa).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ phổ biến cho "shot tower".

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến cho "shot tower".