siam
Định nghĩa
- Danh từ riêng:
- Xiêm (tên cũ của Thái Lan): "Siam" là tên gọi lịch sử của vương quốc nay là Thái Lan, một quốc gia ở Đông Nam Á trải dài dọc eo đất Kra đến bán đảo Mã Lai. Tên chính thức hiện tại là Thái Lan.
Ví dụ sử dụng
- (Xiêm chưa bao giờ bị các cường quốc châu Âu đô hộ.)
- (Vương quốc Xiêm đổi tên thành Thái Lan vào năm 1939.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "the former Siam": cụm từ dùng để chỉ Xiêm trong bối cảnh lịch sử.
- Thailand is the official name of the former Siam. (Thái Lan là tên chính thức của Xiêm trước đây.)
Biến thể và từ gần giống
- Siamese (adj): thuộc về Xiêm, người Xiêm.
- Siamese cats originated in Siam. (Mèo Xiêm có nguồn gốc từ Xiêm.)
- Siamese (n): người Xiêm (dân tộc chính của Thái Lan).
Từ đồng nghĩa
- Thailand: tên gọi hiện tại của Xiêm.
- Vương quốc Thái Lan: tên chính thức của quốc gia này.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có cụm động từ phổ biến liên quan đến "Siam".
Thành ngữ liên quan
- "Siamese twins": cụm từ lịch sử chỉ cặp song sinh dính liền (nguồn gốc từ cặp song sinh nổi tiếng Chang và Eng Bunker, người Xiêm).
- The term "Siamese twins" originated from a famous pair of conjoined twins from Siam. (Thuật ngữ "song sinh dính liền" bắt nguồn từ một cặp song sinh dính liền nổi tiếng đến từ Xiêm.)