sickbay

Định nghĩa

Danh từ: - Phòng y tế trên tàu: "sickbay" chỉ một căn phòng hoặc khu vực trên tàu thủy (hoặc đôi khi trên tàu vũ trụ, trạm không gian) được trang bị để chăm sóc điều trị cho người bệnh hoặc bị thương.

dụ sử dụng
  • (Người thủy thủ được đưa đến phòng y tế trên tàu sau khi anh ta ngã từ cột buồm.)
  • (Phòng y tế của con tàu được trang bị đầy đủ vật y tế.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be confined to sickbay": bị giới hạnphòng y tế lý do sức khỏe.

    • The captain ordered him confined to sickbay until his fever subsides. (Thuyền trưởng ra lệnh nhốt anh ta trong phòng y tế cho đến khi cơn sốt giảm.)
  • "sickbay" trong ngữ cảnh khoa học viễn tưởng: thường được dùng để chỉ phòng y tế trên tàu vũ trụ.

    • The crew member was rushed to the sickbay after the alien attack. (Thành viên phi hành đoàn được vội vã đưa đến phòng y tế sau cuộc tấn công của người ngoài hành tinh.)
Biến thể từ gần giống
  • Sick (adj): ốm, bệnh.
    • He felt sick after the rough sea. (Anh ấy cảm thấy ốm sau khi biển động.)
  • Bay (n): vịnh, khoang (trong cấu trúc tàu).
    • The cargo bay is located below the sickbay. (Khoang hàng hóa nằm dưới phòng y tế.)
Từ đồng nghĩa
  • Infirmary: phòng y tế (thường dùng trên tàu hoặc trong các cơ sở quân sự).
  • Medical bay: phòng y tế (thuật ngữ phổ biến trong khoa học viễn tưởng).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Go to sickbay: đến phòng y tế.
    • He had to go to sickbay after the accident. (Anh ấy phải đến phòng y tế sau tai nạn.)
  • Stay in sickbay: ở lại phòng y tế.
    • The injured sailor stayed in sickbay for three days. (Người thủy thủ bị thương ở lại phòng y tế trong ba ngày.)
Thành ngữ liên quan
  • Sickbay call: thông báo hoặc kiểm tra y tế trên tàu.
    • The morning sickbay call is at 8 AM. (Lệnh gọi kiểm tra y tế buổi sáng lúc 8 giờ sáng.)

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ chứa "sickbay"

sickbay
The sailor rests in the sickbay after his injury.