side view
Danh từ:
- Góc nhìn từ bên cạnh: "side view" chỉ hình ảnh hoặc góc nhìn của một vật thể, người hoặc cảnh vật khi được nhìn từ phía bên cạnh, thay vì từ phía trước, phía sau hoặc phía trên.
The engineer drew a side view of the car to show its aerodynamic shape.
(Kỹ sư đã vẽ một góc nhìn từ bên cạnh của chiếc xe để thể hiện hình dáng khí động học của nó.)In the portrait, the side view of the model highlights her profile.
(Trong bức chân dung, góc nhìn từ bên cạnh của người mẫu làm nổi bật đường nét khuôn mặt của cô ấy.)
"side view" trong kiến trúc và thiết kế: Thuật ngữ này thường được dùng trong bản vẽ kỹ thuật để mô tả hình chiếu cạnh của một công trình hoặc sản phẩm.
The architect presented the side view of the building to demonstrate its vertical proportions.
(Kiến trúc sư đã trình bày góc nhìn từ bên cạnh của tòa nhà để minh họa tỷ lệ chiều cao của nó.)"side view" trong nhiếp ảnh: Chỉ một bức ảnh chụp từ bên cạnh, thường dùng để nhấn mạnh đường nét hoặc bóng đổ.
The photographer captured a dramatic side view of the mountain range at sunset.
(Nhiếp ảnh gia đã chụp được một góc nhìn từ bên cạnh ấn tượng của dãy núi vào lúc hoàng hôn.)
Side (n): mặt bên, phía bên.
The side of the box is decorated with patterns. (Mặt bên của hộp được trang trí bằng các họa tiết.)View (n): góc nhìn, tầm nhìn.
The view from the top of the hill is breathtaking. (Tầm nhìn từ đỉnh đồi thật ngoạn mục.)
Profile (n): hình chiếu cạnh, đường nét bên (thường dùng cho khuôn mặt hoặc vật thể).
She has a beautiful profile. (Cô ấy có đường nét bên đẹp.)Lateral view (n): góc nhìn từ bên cạnh (thuật ngữ kỹ thuật).
The lateral view of the skeleton shows the spine clearly. (Góc nhìn từ bên cạnh của bộ xương cho thấy cột sống rõ ràng.)
- View from the side: nhìn từ bên cạnh. (Nếu bạn nhìn tác phẩm điêu khắc từ bên cạnh, bạn sẽ thấy các chi tiết ẩn giấu của nó.)
- See something from a different side: nhìn nhận vấn đề từ một góc độ khác. (Sau khi nghe câu chuyện của anh ấy, tôi bắt đầu nhìn nhận tình hình từ một góc độ khác.)