slip
Found in Anh - Việt
Định nghĩa Danh từ : Sự trượt, sự tuột : Hành động trượt hoặc tuột ra một cách vô tình, thường gây mất thăng bằng. Lỗi nhỏ, sự sơ suất : Một sai lầm nhỏ, không cố ý, thường xảy ra trong lời nói, hành động hoặc trí nhớ. Mảnh nhỏ, miếng mỏng : Một mảnh vật liệu nhỏ, mỏng, thường là giấy, gỗ, hoặc vải. Cành ghép : Một cành non được cắt từ cây để ghép vào cây khác. Bến tàu, chỗ đậu tàu : Nơi dành c...
See full definition →Found in Pháp - Việt
Định nghĩa Danh từ giống đực : Quần xi líp : Một loại quần lót mỏng, dạng ống, thường được phụ nữ mặc bên dưới váy hoặc đầm. Đường trượt, đà trượt (hàng hải) : Một cấu trúc nghiêng dùng để hạ tàu thuyền xuống nước hoặc kéo chúng lên khỏi mặt nước. Ví dụ sử dụng Danh từ giống đực : Elle porte un slip en soie sous sa robe. (Cô ấy mặc một chiếc quần xi líp bằng lụa bên dưới chiếc váy.) Le navire a...
See full definition →Found in Anh - Anh (Wordnet)
Definition Noun : A minor error or mistake : A small, often careless mistake in speech, writing, or action. An act of sliding unintentionally : A sudden, accidental loss of footing or balance. A small piece of paper : A thin, often rectangular piece of paper, such as a receipt or form. A woman's undergarment : A sleeveless, lightweight piece of clothing worn under a dress. A young, slender pers...
See full definition →