so far

so far

I haven't seen a movie this good so far.

Định nghĩa
  1. Trạng từ:
    • Cho đến nay, cho đến thời điểm hiện tại: "so far" diễn tả một tình huống hoặc sự việc đã xảy ra từ quá khứ cho đến hiện tại, thường dùng trong câu khẳng định hoặc phủ định.
    • một mức độ nhất định: "so far" cũng có thể chỉ giới hạn hoặc phạm vi của một điều đó.
dụ sử dụng
  • Cho đến nay:

    • So far, he hasn't called. (Cho đến nay, anh ấy vẫn chưa gọi.)
    • This is the best movie so far. (Đây bộ phim hay nhất cho đến nay.)
  • một mức độ nhất định:

    • So far as I know, the meeting is still on. (Theo như tôi biết, cuộc họp vẫn diễn ra.)
    • The plan is good so far as it goes. (Kế hoạch này tốt trong phạm vi của .)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "so far, so good": dùng để nói rằng mọi thứ đều ổn cho đến thời điểm hiện tại.

    • We've finished half the project, and so far, so good. (Chúng ta đã hoàn thành một nửa dự án, cho đến nay mọi thứ đều ổn.)
  • "so far as": dùng để giới thiệu một giới hạn hoặc phạm vi.

    • So far as it is reasonably practical, he should practice restraint. (Trong phạm vi thực tế hợp , anh ấy nên thực hành sự kiềm chế.)
Biến thể từ gần giống
  • Thus far (trạng từ): đồng nghĩa với "so far", mang nghĩa trang trọng hơn.

    • Thus far, the research has been successful. (Cho đến nay, nghiên cứu đã thành công.)
  • Up to now (trạng từ): cho đến bây giờ, tương tự "so far".

    • Up to now, I have no complaints. (Cho đến bây giờ, tôi không phàn nàn .)
Từ đồng nghĩa
  • Yet: cũng dùng trong câu phủ định hoặc câu hỏi để chỉ một tình huống chưa xảy ra.

    • The sun isn't up yet. (Mặt trời vẫn chưa mọc.)
  • Hitherto: trang trọng, có nghĩa cho đến nay.

    • Hitherto, the project has been on schedule. (Cho đến nay, dự án đã đúng tiến độ.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Go so far as to: dám làm hoặc nói điều đó đến mức độ nào đó.
    • He went so far as to accuse her of lying. (Anh ấy đã đi xa đến mức buộc tội ấy nói dối.)
Thành ngữ liên quan
  • So far, so good: mọi thứ đều ổn cho đến thời điểm hiện tại.

    • The exam started well, so far, so good. (Bài kiểm tra bắt đầu tốt, cho đến nay mọi thứ đều ổn.)
  • So far as it goes: trong phạm vi hoặc mức độ nhất định.

    • This explanation is correct so far as it goes. (Lời giải thích này đúng trong phạm vi của .)