so long

so long

They waved and called out, "So long!" as the train pulled away.

Định nghĩa

Thán từ: - Tạm biệt, chào tạm biệt: "so long" một cách nói thân mật để chào tạm biệt ai đó, thường mang sắc thái gần gũi, không trang trọng. - Lời từ biệt: Cụm từ này cũng có thể được dùng như một lời chào kết thúc cuộc gặp gỡ, hàm ý hy vọng sẽ gặp lại.

dụ sử dụng
  • (Tạm biệt nhé, bạn tôi. Hẹn gặp lại ngày mai!)
  • (Họ nói lời tạm biệt, ấy thì thầm: "Tạm biệt nhé.")
  • (Tạm biệt nhé! Tôi sẽ gọi bạn sau.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "So long" thường được dùng trong giao tiếp hàng ngày, thân mật giữa bạn bè, người thân, không phù hợp trong văn viết trang trọng hoặc trong môi trường chuyên nghiệp.
  • Khác biệt với "goodbye": "So long" mang tính thân thiện, nhẹ nhàng hơn "goodbye" thường không sắc thái buồn bã hay vĩnh biệt.
Biến thể từ gần giống
  • So long, farewell: cụm từ kết hợp, thường thấy trong các bài hát hoặc văn học, mang nghĩa tạm biệt.
  • So long as: (liên từ) miễn , với điều kiện (không phải nghĩa tạm biệt, cần phân biệt).
    • So long as you finish your homework, you can go out. (Miễn bạn hoàn thành bài tập về nhà, bạn có thể ra ngoài.)
Từ đồng nghĩa
  • Goodbye: tạm biệt (trang trọng hơn).
  • Farewell: lời từ biệt (trang trọng, thường dùng trong văn học).
  • See you later: hẹn gặp lại (thân mật, thông dụng).
  • Catch you later: gặp lại sau (rất thân mật, tiếng lóng).
Các cụm từ liên quan
  • Say so long to someone: nói lời tạm biệt với ai đó.
    • I said so long to my colleagues before leaving the office. (Tôi đã nói lời tạm biệt với đồng nghiệp trước khi rời văn phòng.)
Thành ngữ liên quan
  • So long, it's been good to know you: một câu nói phổ biến trong văn hóa Mỹ, thường dùng khi chia tay ai đó sau một thời gian dài gắn bó, hoặc trong các bài hát dân ca.