soluté
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Dung dịch thuốc: Chất lỏng chứa một hoặc nhiều dược chất đã được hòa tan, dùng để điều trị bệnh. Đây là thuật ngữ chuyên ngành, chủ yếu được sử dụng trong dược học và y tế.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống đực:
- Le médecin a prescrit un soluté pour réhydrater le patient. (Bác sĩ đã kê đơn một dung dịch thuốc để bù nước cho bệnh nhân.)
- Ce soluté contient des antibiotiques. (Dung dịch thuốc này chứa kháng sinh.)
- L'infirmière prépare le soluté pour la perfusion. (Y tá đang chuẩn bị dung dịch thuốc để truyền.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Soluté injectable": Dung dịch tiêm. Đây là một cụm từ cố định trong dược điển, chỉ loại dung dịch thuốc đủ độ tinh khiết để có thể tiêm trực tiếp vào cơ thể (qua đường tĩnh mạch, bắp thịt hoặc dưới da).
- Les solutés injectables doivent être stériles. (Các dung dịch tiêm phải được vô trùng.)
Biến thể và từ gần giống
- Solution (n.f): Dung dịch. Từ này có nghĩa rộng hơn, chỉ bất kỳ hỗn hợp đồng nhất của chất tan trong dung môi, không chỉ giới hạn trong dược phẩm.
- Une solution saline. (Dung dịch muối.)
- Perfusion (n.f): Dịch truyền, hoặc hành động truyền dịch. Thường dùng để chỉ cả quy trình và loại dung dịch được truyền.
- Médicament (n.m): Thuốc. Từ chung chỉ tất cả các dạng bào chế của thuốc.
Từ đồng nghĩa
- Solution médicamenteuse: Dung dịch thuốc (cách diễn đạt rõ nghĩa hơn).
- Préparation liquide: Chế phẩm dạng lỏng.
Lưu ý sử dụng
- "Soluté" là một thuật ngữ kỹ thuật. Trong giao tiếp hàng ngày liên quan đến y tế, người ta có thể dùng từ chung chung hơn như "perfusion" (dịch truyền) hoặc "poche de perfusion" (túi truyền dịch) khi nói đến việc truyền dịch vào tĩnh mạch, mặc dù về mặt kỹ thuật, "soluté" là thành phần bên trong túi đó.
- Từ này không có phrasal verbs hay thành ngữ phổ biến do tính chất chuyên môn của nó.
danh từ giống đực
- (dược học) dung dịch thuốc
- Soluté injectabledung dịch tiêm