sus
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Phó từ (từ cũ, nghĩa cũ):
- Tấn công ai đó: Dùng trong cụm "courir sus à quelqu'un" với nghĩa tấn công, xông vào ai.
- Thêm vào: Dùng để chỉ việc cộng thêm, bổ sung thêm một cái gì đó.
- Ngoài ra, bên ngoài: Dùng trong cụm "en sus de" để chỉ điều gì đó nằm ngoài, bổ sung thêm vào một cái chính.
Thán từ (từ cũ, nghĩa cũ):
- Gắng lên nào!, Cố lên nào!: Dùng để cổ vũ, khích lệ ai đó.
Ví dụ sử dụng
Phó từ:
- Courir sus à l'ennemi. (Xông vào tấn công kẻ thù.)
- Payer dix euros en sus. (Trả thêm mười euro.)
- Il a reçu un bonus en sus de son salaire habituel. (Anh ấy nhận được một khoản thưởng ngoài mức lương thông thường.)
Thán từ:
- Sus, courage! (Cố lên, can đảm lên!)
Các cách sử dụng nâng cao
"La moitié en sus": một nửa thêm vào.
- Le prix a augmenté de la moitié en sus. (Giá đã tăng thêm một nửa.)
"En sus de cela": ngoài điều đó ra.
- En sus de cela, il faut considérer d'autres facteurs. (Ngoài điều đó ra, cần phải xem xét các yếu tố khác.)
Biến thể và từ gần giống
Susciter (động từ): gây ra, khơi dậy (một cảm xúc, phản ứng).
- Susciter l'enthousiasme. (Khơi dậy sự nhiệt tình.)
Susdit, susdite (tính từ): đã nói ở trên, đã đề cập ở trên (văn bản trang trọng).
- La personne susdite. (Người đã được nói đến ở trên.)
Từ đồng nghĩa
- En plus: thêm vào.
- En outre: hơn nữa, ngoài ra.
- Attaquer: tấn công (cho nghĩa "courir sus à").
Lưu ý
- Từ "sus" ngày nay được coi là từ cũ (vieux mot) và ít được sử dụng trong ngôn ngữ hiện đại, trừ trong một số cụm từ cố định hoặc văn phong cổ điển.
- Nghĩa thán từ ("gắng lên") gần như không còn được dùng trong giao tiếp đương đại.
phó từ
- (từ cũ, nghĩa cũ) (Courir sus à quelqu'un) tấn công ai
- en sus(từ cũ, nghĩa cũ) thêm vào
- La moitié en susmột nữa thêm vào
- en sus dengoài
- Toucher des gratifications en sus de son salairelĩnh tiền thưởng ngoài số lương
thán từ
- (từ cũ, nghĩa cũ) gắng lên nào!
- Sus! mes amisgắng lên nào, anh em ơi!