sus

Học thuật
Thân thiện
sus

Sus, mes amis, courons vers le sommet de la colline !

Định nghĩa
  1. Phó từ (từ , nghĩa ):

    • Tấn công ai đó: Dùng trong cụm "courir sus à quelqu'un" với nghĩa tấn công, xông vào ai.
    • Thêm vào: Dùng để chỉ việc cộng thêm, bổ sung thêm một cái gì đó.
    • Ngoài ra, bên ngoài: Dùng trong cụm "en sus de" để chỉ điều đó nằm ngoài, bổ sung thêm vào một cái chính.
  2. Thán từ (từ , nghĩa ):

    • Gắng lên nào!, Cố lên nào!: Dùng để cổ vũ, khích lệ ai đó.
Ví dụ sử dụng
  • Phó từ:

    • Courir sus à l'ennemi. (Xông vào tấn công kẻ thù.)
    • Payer dix euros en sus. (Trả thêm mười euro.)
    • Il a reçu un bonus en sus de son salaire habituel. (Anh ấy nhận được một khoản thưởng ngoài mức lương thông thường.)
  • Thán từ:

    • Sus, courage! (Cố lên, can đảm lên!)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "La moitié en sus": một nửa thêm vào.

    • Le prix a augmenté de la moitié en sus. (Giá đã tăng thêm một nửa.)
  • "En sus de cela": ngoài điều đó ra.

    • En sus de cela, il faut considérer d'autres facteurs. (Ngoài điều đó ra, cần phải xem xét các yếu tố khác.)
Biến thể từ gần giống
  • Susciter (động từ): gây ra, khơi dậy (một cảm xúc, phản ứng).

    • Susciter l'enthousiasme. (Khơi dậy sự nhiệt tình.)
  • Susdit, susdite (tính từ): đã nóitrên, đã đề cậptrên (văn bản trang trọng).

    • La personne susdite. (Người đã được nói đếntrên.)
Từ đồng nghĩa
  • En plus: thêm vào.
  • En outre: hơn nữa, ngoài ra.
  • Attaquer: tấn công (cho nghĩa "courir sus à").
Lưu ý
  • Từ "sus" ngày nay được coi là từ (vieux mot) ít được sử dụng trong ngôn ngữ hiện đại, trừ trong một số cụm từ cố định hoặc văn phong cổ điển.
  • Nghĩa thán từ ("gắng lên") gần như không còn được dùng trong giao tiếp đương đại.
sus

Sus, mes amis, courons vers le sommet de la colline !

phó từ
  1. (từ , nghĩa ) (Courir sus à quelqu'un) tấn công ai
    • en sus
      (từ , nghĩa ) thêm vào
    • La moitié en sus
      một nữa thêm vào
    • en sus de
      ngoài
    • Toucher des gratifications en sus de son salaire
      lĩnh tiền thưởng ngoài số lương
thán từ
  1. (từ , nghĩa ) gắng lên nào!
    • Sus! mes amis
      gắng lên nào, anh em ơi!