soufré
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Tẩm lưu huỳnh: Chỉ vật gì đó đã được xử lý, phủ hoặc ngâm tẩm với lưu huỳnh.
- Có màu vàng lưu huỳnh: Chỉ một màu vàng đặc trưng, thường là vàng tươi hoặc vàng xanh nhạt, giống như màu của lưu huỳnh.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Allumettes soufrées. (Diêm tẩm lưu huỳnh.)
- Papillon soufré. (Con bướm màu vàng lưu huỳnh.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "soufré" có thể được dùng trong văn chương hoặc mô tả khoa học để chỉ màu sắc đặc thù của một số loài động vật hoặc thực vật.
- Une aile soufrée. (Một chiếc cánh màu vàng lưu huỳnh.)
Biến thể và từ gần giống
- Soufre (danh từ giống đực): Lưu huỳnh.
- Soufrer (ngoại động từ): Tẩm lưu huỳnh, xông lưu huỳnh.
- Soufrer un tonneau. (Xông lưu huỳnh một cái thùng.)
Từ đồng nghĩa
- Imprégné de soufre: Được tẩm lưu huỳnh.
- Jaune soufre: Màu vàng lưu huỳnh.
Các cụm từ liên quan
- Brimstone (trong tiếng Anh, đặc biệt trong tên các loài bướm): Một từ cổ chỉ lưu huỳnh, thường dùng trong tên gọi các loài bướm có màu vàng tương tự.
- Le Soufré cũng là tên thông thường của một loài bướm thuộc họ Pieridae (Gonepteryx rhamni).
tính từ
- tẩm lưu huỳnh
- Allumettes soufréesdiêm tẩm lưu huỳnh
- (có) màu vàng lưu huỳnh
- Papillon soufrébướm màu vàng lưu huỳnh