suitable
/'sju:təbl/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Phù hợp, thích hợp: Có những phẩm chất hoặc đặc điểm phù hợp với một mục đích, tình huống, người, hoặc địa điểm cụ thể.
- Xứng đáng, đáng được chọn: Có đủ tiêu chuẩn hoặc phẩm chất để được chấp nhận hoặc lựa chọn cho một vai trò hoặc vị trí nào đó.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- This movie is not suitable for young children. (Bộ phim này không thích hợp cho trẻ nhỏ.)
- She is the most suitable candidate for the job. (Cô ấy là ứng viên phù hợp nhất cho công việc.)
- Is this dress suitable for a formal wedding? (Chiếc váy này có phù hợp cho một đám cưới trang trọng không?)
Các cách sử dụng nâng cao
"to be suitable for/to something/someone": phù hợp với cái gì/ai.
- The software must be suitable for a wide range of users. (Phần mềm phải phù hợp với nhiều đối tượng người dùng.)
- His remarks were not suitable to the solemn occasion. (Nhận xét của anh ta không thích hợp với dịp trang trọng đó.)
"to deem suitable": được coi là phù hợp.
- The committee will approve any method they deem suitable. (Ủy ban sẽ phê duyệt bất kỳ phương pháp nào họ coi là phù hợp.)
Biến thể và từ gần giống
Suitability (danh từ): tính phù hợp, sự thích hợp.
- We need to assess the suitability of the location. (Chúng ta cần đánh giá tính phù hợp của địa điểm.)
Unsuitable (tính từ): không phù hợp, không thích hợp.
- The material is unsuitable for outdoor use. (Chất liệu này không thích hợp để dùng ngoài trời.)
Từ đồng nghĩa
- Appropriate: thích hợp, thích đáng (nhấn mạnh sự đúng đắn cho hoàn cảnh cụ thể).
- Fitting: phù hợp, đúng lúc (thường dùng cho hành vi, bình luận).
- Apt: thích hợp, có khuynh hướng (thường dùng cho nhận xét, mô tả).
- Proper: đúng đắn, thích đáng (theo quy tắc, chuẩn mực).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có phrasal verb trực tiếp với tính từ 'suitable')
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến trực tiếp với từ 'suitable')
tính từ
- (+ for, to) hợp, phù hợp, thích hợp