dict
.com
Từ điển
Dịch Anh Việt
English interface
Đăng nhập
Từ điển
Dịch Anh Việt
Danh sách từ
Âm Lịch
Thời Tiết
English interface
Đăng nhập
Từ điển
Anh - Việt
Việt - Anh
Việt - Việt
Việt - Pháp
Pháp - Việt
Anh - Anh (Wordnet)
Tục ngữ & Thành ngữ
Tra từ
/
Anh - Việt
still
Words Mentioning "still"
âm hồn
đả đớt
bản án
bao giờ
bảo hành
bây
bậy
bình tình
bộ điệu
bồng bột
bớt xớ
bướng
bứt rứt
cà cuống
cãi
cân hơi
ca trù
Chăm
chán chê
chán vạn
chập chững
chầu chực
chệch choạc
chênh lệch
chí chết
chỗ
chứ
chưa
chui
chữ nghĩa
chủ quan
coi
coi bộ
có điều
còn
đẹp lão
già yếu
gió đông
Hà Nội
hãy
hãy còn
hổi
hỏn
Huế
ít nói
ít tuổi
khác biệt
khai khẩn
kháo
khiếm khuyết
khỏe
kiết cú
kỷ niệm
lại
làng
lững chững
lưỡng tự
mới đây
múa rối
nê
ngái
nghi hoặc
nghi ngại
ngợ
ngỡ ngàng
ngọ ngoạy
nháp
nhón
nhỏ tuổi
nhược
nông nghiệp
non nớt
động đậy
quần áo
rếch
sáng mắt
sầu riêng
song le
son rỗi
son sẻ
sững
suy suyễn
Tây Bắc
Thanh Hoá
đua
đứng đắn
đứng yên
vẫn
Edit Word
Word
Definition
Welcome Back
Sign in to access your profile
Loading...