dict.com
  • Từ điển
  • Dịch Anh Việt
  • English interface
  • Đăng nhập
  • Từ điển
  • Dịch Anh Việt
  • Danh sách từ
  • Âm Lịch
  • Thời Tiết
  • English interface
  • Đăng nhập
/Anh - Việt

still

Words Mentioning "still"

âm hồn
đả đớt
bản án
bao giờ
bảo hành
bây
bậy
bình tình
bộ điệu
bồng bột
bớt xớ
bướng
bứt rứt
cà cuống
cãi
cân hơi
ca trù
Chăm
chán chê
chán vạn
chập chững
chầu chực
chệch choạc
chênh lệch
chí chết
chỗ
chứ
chưa
chui
chữ nghĩa
chủ quan
coi
coi bộ
có điều
còn
đẹp lão
già yếu
gió đông
Hà Nội
hãy
hãy còn
hổi
hỏn
Huế
ít nói
ít tuổi
khác biệt
khai khẩn
kháo
khiếm khuyết
khỏe
kiết cú
kỷ niệm
lại
làng
lững chững
lưỡng tự
mới đây
múa rối
nê
ngái
nghi hoặc
nghi ngại
ngợ
ngỡ ngàng
ngọ ngoạy
nháp
nhón
nhỏ tuổi
nhược
nông nghiệp
non nớt
động đậy
quần áo
rếch
sáng mắt
sầu riêng
song le
son rỗi
son sẻ
sững
suy suyễn
Tây Bắc
Thanh Hoá
đua
đứng đắn
đứng yên
vẫn
Giới thiệu VDict
  • Về chúng tôi
  • Chính sách bảo mật
  • Liên hệ
Công cụ
  • Danh sách từ
  • Âm Lịch
  • Thời Tiết
Language
  • English interface
© 2004 - 2026 VDict. Bản quyền đã được bảo hộ.
Edit Word

Welcome Back

Sign in to access your profile

Loading...