stob

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Cọc ngắn, mảnh gỗ ngắn thẳng: "stob" chỉ một đoạn gỗ ngắn, nhỏ, thường được dùng làm cọc, que hoặc vật dụng đơn giản trong nông nghiệp hoặc xây dựng.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • He used a stob to support the fence. (Anh ấy dùng một cọc ngắn để chống đỡ hàng rào.)
    • The farmer collected stobs from the ground to make a small fire. (Người nông dân nhặt những mảnh gỗ ngắn từ mặt đất để nhóm một đống lửa nhỏ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to drive a stob": đóng cọc ngắn.

    • We need to drive a stob into the ground to mark the boundary. (Chúng ta cần đóng một cọc ngắn xuống đất để đánh dấu ranh giới.)
  • "stob fence": hàng rào làm từ cọc gỗ ngắn.

    • The traditional stob fence is still common in rural areas. (Hàng rào cọc gỗ ngắn truyền thống vẫn còn phổ biếncác vùng nông thôn.)
Biến thể từ gần giống
  • Stobbed (tính từ): được đóng bằng cọc ngắn hoặc gắn cọc ngắn.
    • The stobbed path was easy to follow. (Con đường được đánh dấu bằng cọc ngắn rất dễ đi theo.)
Từ đồng nghĩa
  • Stake (cọc): một đoạn gỗ hoặc kim loại dài hơn, thường dùng để cố định vật đó.
  • Peg (chốt, cọc nhỏ): một đoạn gỗ hoặc kim loại nhỏ, thường dùng để treo đồ hoặc cố định.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Stob off: (ít phổ biến) dùng cọc ngắn để ngăn chặn hoặc đánh dấu.
    • They stobbed off the area to prevent entry. (Họ dùng cọc ngắn để chặn khu vực lại, ngăn không cho vào.)
Thành ngữ liên quan
  • As straight as a stob: thẳng như một cọc ngắn (chỉ sự thẳng thắn, không quanh co).
    • His argument was as straight as a stob, no hidden meanings. (Lập luận của anh ấy thẳng như một cọc ngắn, không ẩn ý .)

Khám phá thêm

Các từ liên quan

stob
A gardener uses a stob to support a young tomato plant.