stowe
Định nghĩa
- Danh từ riêng:
- Tên của một nhà văn nữ người Mỹ: "Stowe" (Harriet Beecher Stowe, 1811-1896), tác giả cuốn tiểu thuyết về chế độ nô lệ có tên "Túp lều bác Tom" (Uncle Tom's Cabin), cuốn sách đã thúc đẩy phong trào chống chế độ nô lệ ở Mỹ.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ riêng:
- Harriet Beecher Stowe wrote a novel that changed the world's view on slavery. (Harriet Beecher Stowe đã viết một cuốn tiểu thuyết thay đổi quan điểm của thế giới về chế độ nô lệ.)
- Many people read Stowe's book "Uncle Tom's Cabin" in school. (Nhiều người đọc cuốn sách của Stowe, "Túp lều bác Tom", ở trường học.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Stowe" thường được dùng như một tên riêng, không có nghĩa phổ biến khác trong tiếng Anh hiện đại. Tuy nhiên, từ này đôi khi xuất hiện trong văn cảnh lịch sử hoặc văn học để chỉ tác giả hoặc tác phẩm của bà.
- The Stowe Center in Connecticut preserves the legacy of Harriet Beecher Stowe. (Trung tâm Stowe ở Connecticut bảo tồn di sản của Harriet Beecher Stowe.)
Biến thể và từ gần giống
- Stow (động từ): cất giữ, xếp gọn. Lưu ý: "Stowe" và "stow" là hai từ khác nhau.
- Please stow your luggage in the overhead compartment. (Vui lòng cất hành lý của bạn vào ngăn để đồ phía trên.)
Từ đồng nghĩa
- Harriet Beecher Stowe: tên đầy đủ của nhà văn.
- Author: tác giả (nếu dùng trong ngữ cảnh chung).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có cụm động từ nào liên quan trực tiếp đến "Stowe" vì đây là danh từ riêng.
Thành ngữ liên quan
- "Uncle Tom's Cabin": tên tác phẩm nổi tiếng của Stowe, thường được dùng như một biểu tượng cho văn học chống chế độ nô lệ.
- The phrase "Uncle Tom's Cabin" is still referenced in discussions about racial justice. (Cụm từ "Túp lều bác Tom" vẫn được nhắc đến trong các cuộc thảo luận về công lý chủng tộc.)