stye
/stai/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Chắp mắt, lẹo mắt: Một khối u nhỏ, đỏ và đau, giống như mụn nhọt, mọc ở bờ mí mắt. Nó là kết quả của tình trạng nhiễm trùng tuyến dầu (tuyến bã nhờn) hoặc tuyến mồ hôi ở gốc lông mi.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- I think I have a stye on my lower eyelid. (Tôi nghĩ tôi bị lẹo ở mí mắt dưới.)
- A stye can be quite painful and cause swelling. (Một cái chắp mắt có thể khá đau và gây sưng tấy.)
- She went to the doctor because her stye wasn't getting better. (Cô ấy đã đi bác sĩ vì cái lẹo của cô ấy không đỡ hơn.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Trong y học, "stye" thường được phân biệt giữa hai loại chính dựa trên vị trí:
- External stye (Chắp ngoài): Xuất hiện ở bên ngoài bờ mí mắt, tại gốc lông mi.
- Internal stye (Chắp trong): Xuất hiện ở mặt trong của mí mắt.
Biến thể và từ gần giống
- Sty (danh từ): Cách viết biến thể khác của "stye". Cả hai đều chỉ cùng một tình trạng.
- Hordeolum (danh từ): Thuật ngữ y khoa chính thức cho "stye".
Từ đồng nghĩa
- Hordeolum: (Thuật ngữ y tế) Chắp, lẹo mắt.
- Eyelid bump: Cục u ở mí mắt (cách mô tả thông thường).
Lưu ý
- Không nhầm lẫn "stye" (chắp/lẹo) với chalazion (chắp lẹo dạng nang), một loại u nang nhỏ, không đau do tắc nghẽn tuyến dầu, thường tồn tại lâu hơn.
danh từ
- cái chắp (ở mắt) ((cũng) sty)