stye

/stai/
danh từ
  1. cái chắp (ở mắt) ((cũng) sty)

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ chứa "stye"

Từ có nhắc đến "stye"

stye
A child has a small stye on their lower eyelid.