strewing
Định nghĩa
Danh từ: - Hành động rải, vãi, rắc: "strewing" chỉ hành động phân tán các vật thể nhỏ hoặc mảnh vụn lên một bề mặt một cách không có trật tự.
Ví dụ sử dụng
- (Hành động rải cánh hoa dọc lối đi thật đẹp.)
- (Việc bọn trẻ vãi đồ chơi khắp sàn nhà khiến mẹ chúng khó chịu.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "strewing" có thể được dùng trong ngữ cảnh ẩn dụ để chỉ việc phân tán các yếu tố phi vật thể, như ý tưởng hoặc thông tin.
- The author's strewing of clues throughout the novel kept readers guessing. (Việc tác giả rải các manh mối xuyên suốt cuốn tiểu thuyết khiến độc giả phải suy đoán.)
Biến thể và từ gần giống
- Strew (động từ): rải, vãi, rắc.
- She strewed rose petals on the bed. (Cô ấy rải cánh hoa hồng lên giường.)
- Strewed (quá khứ): đã rải.
- He strewed papers across the desk. (Anh ấy đã vãi giấy tờ khắp bàn làm việc.)
- Strown (quá khứ phân từ): bị rải.
- The path was strown with leaves. (Con đường bị rải đầy lá.)
Từ đồng nghĩa
- Scattering: sự rải rác, phân tán.
- Sprinkling: sự rắc, rải nhẹ (thường dùng cho chất lỏng hoặc hạt nhỏ).
- Dispersing: sự phân tán, giải tán.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Strew about/around: rải xung quanh.
- The wind strewed leaves about the yard. (Gió rải lá khắp sân.)
- Strew over: rải lên trên.
- She strewed confetti over the table. (Cô ấy rải hoa giấy lên bàn.)
Thành ngữ liên quan
- Strew one's path with roses: làm cho cuộc sống của ai đó trở nên dễ chịu, thoải mái.
- Her kindness strewed my path with roses. (Lòng tốt của cô ấy đã làm cho cuộc sống của tôi trở nên dễ chịu.)