steering

steering

The captain is steering the ship through calm waters.

Định nghĩa
  1. Danh từ:

    • Hành động lái (xe, tàu, v.v.): "steering" chỉ hành động điều khiển hướng đi của một phương tiện như ô tô, tàu thủy, hoặc xe đạp.
    • Sự chỉ đạo, hướng dẫn: "steering" cũng có nghĩa hành động định hướng hoặc dẫn dắt một nhóm, tổ chức, hoặc quá trình nào đó.
    • cấu lái: Trong kỹ thuật, "steering" có thể chỉ hệ thống các bộ phận dùng để lái xe (nhưlăng, trục lái).
  2. Động từ (dạng hiện tại phân từ của "steer"):

    • Lái, điều khiển hướng: Hành động điều khiển phương tiện theo một hướng cụ thể.
    • Dẫn dắt, hướng dẫn: Hành động chỉ đường hoặc định hướng cho ai đó hoặc điều đó.
dụ sử dụng
  • Danh từ:

    • The steering of the ship requires great skill. (Hành động lái con tàu đòi hỏi kỹ năng tuyệt vời.)
    • He is responsible for the steering of the company's new project. (Anh ấy chịu trách nhiệm chỉ đạo dự án mới của công ty.)
    • The car's steering feels loose. ( cấu lái của chiếc xe cảm giác lỏng lẻo.)
  • Động từ (dạng hiện tại phân từ):

    • She is steering the boat towards the island. ( ấy đang lái thuyền về phía hòn đảo.)
    • The manager is steering the team through difficult times. (Người quản lý đang dẫn dắt đội nhóm vượt qua thời kỳ khó khăn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "steering committee": ủy ban chỉ đạo, nhóm chịu trách nhiệm định hướng một dự án hoặc tổ chức.

    • The steering committee will meet next week to discuss the budget. (Ủy ban chỉ đạo sẽ họp vào tuần tới để thảo luận về ngân sách.)
  • "power steering": hệ thống lái trợ lực (giúp lái xe nhẹ nhàng hơn).

    • Modern cars are equipped with power steering for easier control. (Xe hơi hiện đại được trang bị hệ thống lái trợ lực để dễ điều khiển hơn.)
Biến thể từ gần giống
  • Steer (động từ): lái, điều khiển.

    • He steered the car carefully through the narrow streets. (Anh ấy lái xe cẩn thận qua những con phố hẹp.)
  • Steerable (tính từ): có thể lái được, có thể điều khiển hướng.

    • The drone is highly steerable. (Chiếc máy bay không người lái này có thể điều khiển hướng rất linh hoạt.)
Từ đồng nghĩa
  • Guidance: sự hướng dẫn, chỉ đạo.
  • Direction: sự chỉ huy, sự định hướng.
  • Control: sự kiểm soát (đặc biệt trong ngữ cảnh lái xe).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Steer away from: tránh xa, không đi theo hướng nào đó.

    • You should steer away from controversial topics in the meeting. (Bạn nên tránh xa các chủ đề gây tranh cãi trong cuộc họp.)
  • Steer towards: hướng tới, nhắm tới.

    • The company is steering towards a more sustainable business model. (Công ty đang hướng tới một mô hình kinh doanh bền vững hơn.)
Thành ngữ liên quan
  • Steer clear of: tránh xa, không dính líu tới.
    • I suggest you steer clear of that argument. (Tôi khuyên bạn nên tránh xa cuộc tranh luận đó.)