struthio

Định nghĩa
  1. Danh từ (khoa học):
    • Chi đà điểu: "Struthio" tên khoa học của một chi chim thuộc họ Struthionidae, bao gồm duy nhất loài đà điểu châu Phi. Đây chi chim lớn nhất còn tồn tại, không biết bay, chân dài khỏe để chạy nhanh.
dụ sử dụng
  • (Struthio chi điển hình của họ Struthionidae.)
  • (Đà điểu châu Phi, thuộc chi Struthio, loài chim lớn nhất thế giới.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Struthio camelus": tên khoa học đầy đủ của loài đà điểu châu Phi, thường được dùng trong phân loại sinh học.

    • Struthio camelus is native to Africa and is farmed for its feathers, meat, and leather. (Struthio camelus nguồn gốc từ châu Phi được nuôi để lấy lông, thịt da.)
  • "Struthionidae": họ đà điểu, bao gồm chi Struthio các họ hàng đã tuyệt chủng.

    • The family Struthionidae is part of the order Struthioniformes. (Họ Struthionidae thuộc bộ Struthioniformes.)
Biến thể từ gần giống
  • Struthioniform (tính từ): thuộc về bộ đà điểu (Struthioniformes).

    • Struthioniform birds are flightless and have long legs. (Các loài chim thuộc bộ đà điểu không biết bay chân dài.)
  • Struthio camelus (danh từ): tên loài đà điểu châu Phi.

    • Struthio camelus can reach speeds of up to 70 km/h. (Struthio camelus có thể đạt tốc độ lên tới 70 km/h.)
Từ đồng nghĩa
  • Ostrich (đà điểu): tên thông thường trong tiếng Anh, nhưng khi dịch sang tiếng Việt "đà điểu".
    • The ostrich is the only living species in the genus Struthio. (Đà điểu loài duy nhất còn sống trong chi Struthio.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • (Không phrasal verbs phổ biến liên quan đến "struthio" đây thuật ngữ khoa học.)
Thành ngữ liên quan
  • (Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "struthio" đây thuật ngữ khoa học chuyên ngành.)

Khám phá thêm

Các từ liên quan

struthio
A struthio runs across the dry savanna.