suaire

Học thuật
Thân thiện
suaire

Le saint suaire est exposé dans une église.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Vải liệm: Một tấm vải dùng để bọc hoặc phủ thi thể người chết trước khi chôn cất.
    • Khăn phủ mặt người chết: Một mảnh vải dùng để che mặt người đã khuất.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Les archéologues ont découvert un ancien suaire dans la tombe. (Các nhà khảo cổ đã phát hiện ra một tấm vải liệm cổ trong ngôi mộ.)
    • Selon la tradition, on recouvrait le visage du défunt d'un suaire. (Theo truyền thống, người ta phủ mặt người quá cố bằng một tấm khăn liệm.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Saint-Suaire (Danh từ riêng): Chỉ tấm vải liệm thành Turin (Turin Shroud), một tấm vải lanh nổi tiếng được một số người tin là đã dùng để liệm thi hài Chúa Giê-su.
    • Le Saint-Suaire est conservé à la cathédrale de Turin. (Tấm Vải liệm Thánh được lưu giữ tại nhà thờ chính tòa Turin.)
Biến thể từ gần giống
  • Linceul (danh từ giống đực): Từ đồng nghĩa, cũng có nghĩavải liệm.
  • Drap mortuaire (danh từ giống đực): Vải liệm, khăn liệm (cách diễn đạt thông thường hơn).
Từ đồng nghĩa
  • Linceul: vải liệm.
  • Drap mortuaire: vải/khan liệm tử thi.
Lưu ý

Từ "suaire" mang sắc thái trang trọng, cổ xưa hoặc văn học. Trong ngữ cảnh thông thường hoặc hiện đại, người ta thường dùng "drap mortuaire" hơn. Cụm từ "Saint-Suaire" là một danh từ riêng chỉ một vật thể tôn giáo cụ thể.

suaire

Le saint suaire est exposé dans une église.

danh từ giống đực
  1. (văn học) vải liệm
  2. (sử học) khăn phủ mặt người chết
    • saint suaire
      vải liệm Giê-su